ViettelStore
So sánh "HONOR X5b 4GB 64GB"
Chi tiết so sánh
  • Độ phân giải
    720 x 1612
  • Loại màn hình
    LCD
  • Kích thước màn hình
    6,56 inch 90Hz
  • Kích thước màn hình
    6.745" HD+
  • Độ phân giải
    HD+ (720 x 1600 Pixels)
  • Loại màn hình
    IPS
  • Màn hình
    6.88 inch HD+ (720 x 1640 Pixels)
  • Độ phân giải
    13MP (f/1.8)
  • Quay phim
    720/1080P@30fps
  • Đèn Flash
    Đèn flash LED đơn phía sau
  • Tính năng
    Zoom kỹ thuật số 10X, Chân dung (bao gồm chế độ làm đẹp và hiệu ứng bokeh), ĐỘ PHÂN GIẢI CAO, Hình mờ
  • Đèn Flash
    Có
  • Quay phim
    FullHD 1080p@30fps, 2K 30fps
  • Độ phân giải
    13 MP
  • Tính năng
    Tự động lấy nét (AF), Trôi nhanh thời gian (Time Lapse), Làm đẹp, HDR, Ban đêm (Night Mode), AI Camera
  • Camera sau
    Chính 13 MP & Phụ QVGA
  • Tính năng
    Chân dung (bao gồm chế độ làm đẹp và hiệu ứng bokeh)
  • Độ phân giải
    5 MP (khẩu độ f/2.2)
  • Độ phân giải
    8 MP
  • Tính năng
    Xóa phông, Làm đẹp
  • Camera trước
    8 MP, f/2.0
  • Tốc độ CPU
    4*Cortex-A53 lên đến 2,2Ghz+4*Cortex-A53 lên đến 1,6Ghz
  • Hệ điều hành
    MagicOS 8.0 (Dựa trên Android 14)
  • Chipset
    MediaTek Helio G36
  • Chip đồ họa (GPU)
    IMG ​​GE8320
  • Chipset
    UMS9230E
  • Chip đồ họa (GPU)
    MaliTM-G57 1Core @ 850MHz
  • Tốc độ CPU
    2x A75 up to 1.8GHz; 6x A55 up to 1.6GHz
  • Hệ điều hành
    Android 15
  • CPU
    Unisoc T7250 8 nhân
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • RAM
    4GB
  • RAM
    4GB
  • Bộ nhớ trong
    64GB
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa
    MicroSD, hỗ trợ tối đa 256 GB
  • Ram/ Rom
    3GB/64GB
  • Kết nối USB
    Type-C,USB 2.0
  • Bluetooth
    BT5.1
  • GPS
    GPS/AGPS/GLONASS/BeiDou/Galileo
  • 4G
    4G (LTE TDD/LTE FDD)
  • Wifi
    802.11 a/b/g/n/ac 2,4 GHz và 5 GHz
  • 4G
    Hỗ trợ 4G
  • Wifi
    Wi-Fi 5 Dual-band (2.4 GHz/5 GHz)
  • GPS
    GPS, GLONASS, BEIDOU
  • Bluetooth
    V5.2
  • Kết nối USB
    Type-C
  • Sim
    2 Nano SIM
  • Sạc
    10W
  • Dung lượng Pin
    5200mAh
  • Dung lượng Pin
    5000 mAh
  • Sạc
    Li-Po
  • Pin
    Li-Po
  • Xem phim
    3gp, mp4, webm, mkv
  • Nghe nhạc
    mp3, mid, amr, awb, 3gp, mp4, m4a, aac, wav, ogg, flac, mkv
  • Bảo mật
    Mở khoá vân tay cạnh viền, Mở khoá khuôn mặt
  • Kháng nước, bụi
    IP64
  • Nghe nhạc
    mp3, .aac, .amr, .mid, .flac, .ogg
  • Xem phim
    3GP, MP4, AVI
    • Phụ kiện trong hộp
      Điện thoại (Pin tích hợp) x 1 2. Bộ sạc x 1 3. Cáp USB Type-C x 1 4. Hướng dẫn bắt đầu nhanh x 1
        • Trọng lượng
          194g
        • Kích thước
          163,85mm - 75,75mm - 8,7mm
        • Chất liệu
          Khung kim loại & Mặt lưng Polymer
        • Kích thước
          167.79*77.97*8.19mm
        • Trọng lượng
          182 g