Trong quá trình quản lý dữ liệu, lập báo cáo nhân sự, theo dõi hợp đồng hay tính thời gian trả góp, việc xác định số tháng giữa các mốc thời gian là nhu cầu rất phổ biến. Chính vì vậy, hàm tính số tháng trong Excel trở thành công cụ hữu ích giúp người dùng xử lý dữ liệu nhanh chóng và hạn chế sai sót.
Excel cung cấp nhiều hàm liên quan đến tháng như MONTH, DATEDIF, EDATE hay EOMONTH. Mỗi hàm có chức năng riêng, phù hợp với từng mục đích tính toán khác nhau. Bài viết dưới đây sẽ hướng dẫn chi tiết cách sử dụng các hàm này để bạn thao tác dễ dàng hơn.
Tại sao cần sử dụng các hàm tính tháng trong Excel?
Việc sử dụng hàm tính số tháng trong Excel mang đến nhiều lợi ích trong học tập cũng như công việc. Trước hết, các hàm giúp tự động hóa quá trình tính toán thay vì đếm thủ công từng tháng trên lịch. Điều này đặc biệt hữu ích khi xử lý hàng trăm hoặc hàng nghìn dòng dữ liệu.

Ngoài ra, các công thức còn hỗ trợ:
- Tính thời gian làm việc của nhân viên.
- Theo dõi thời hạn hợp đồng.
- Quản lý thời gian bảo hành sản phẩm.
- Tính số kỳ thanh toán trả góp.
- Phân tích dữ liệu tài chính theo tháng.
Nhờ đó, người dùng tiết kiệm đáng kể thời gian và nâng cao độ chính xác khi làm việc với bảng tính.
Cách lấy tháng từ ngày tháng trong Excel (Hàm MONTH)
Nếu bạn chỉ cần lấy giá trị tháng từ một ô chứa ngày tháng năm, Excel đã hỗ trợ sẵn hàm lấy tháng trong Excel là hàm MONTH.
Cú pháp
=MONTH(serial_number)
Trong đó: serial_number là ô chứa ngày hoặc giá trị ngày hợp lệ.
Ví dụ
Nếu ô A2 chứa: 3/15/2021
Công thức: =MONTH(A1)
Kết quả trả về: 3
Tức là Excel sẽ lấy riêng phần tháng trong giá trị ngày.

Đây là cách đơn giản nhất để trích xuất tháng khi làm báo cáo doanh số, thống kê dữ liệu hoặc phân loại theo từng tháng trong năm.
Khi cần hàm tính số tháng trong Excel cho các bài toán phức tạp hơn, MONTH thường được kết hợp cùng YEAR hoặc IF để tạo điều kiện lọc dữ liệu.
Cách tính số tháng giữa hai mốc thời gian (Hàm DATEDIF)
Khi cần xác định khoảng cách giữa hai ngày theo đơn vị tháng, người dùng thường sử dụng DATEDIF. Đây được xem là hàm tính số tháng trong Excel được áp dụng phổ biến nhất.
Cú pháp
=DATEDIF(start_date,end_date,”m”)
Trong đó:
- start_date: ngày bắt đầu.
- end_date: ngày kết thúc.
- “m”: trả về số tháng hoàn chỉnh giữa hai mốc thời gian.

Ví dụ
Ngày bắt đầu: 01/01/2025
Ngày kết thúc: 15/08/2026
Công thức: =DATEDIF(A2,B2,”m”)
Kết quả: 19
Excel sẽ tính được 19 tháng đầy đủ giữa hai ngày trên.
Nhiều người gọi đây là hàm tính tháng trong Excel vì nó hỗ trợ xác định khoảng thời gian theo đơn vị tháng rất nhanh mà không cần tính thủ công.
Ngoài tham số “m”, DATEDIF còn hỗ trợ:
- “d”: số ngày.
- “y”: số năm.
- “ym”: số tháng lẻ sau khi trừ năm.
Đây là lựa chọn lý tưởng khi cần tính số tháng trong Excel cho hợp đồng lao động, bảo hiểm hoặc kế hoạch tài chính.
Cách cộng hoặc trừ tháng trong Excel (Hàm EDATE & EOMONTH)
Ngoài việc xác định khoảng cách giữa hai ngày, người dùng còn thường xuyên cần cộng thêm hoặc trừ đi một số tháng nhất định.
Hàm EDATE
EDATE giúp cộng hoặc trừ tháng trên cùng một ngày.
Cú pháp
=EDATE(start_date,months)
Trong đó:
- start_date: ngày ban đầu.
- months: số tháng muốn cộng hoặc trừ.
Nếu months là số dương sẽ cộng tháng.
Nếu months là số âm sẽ trừ tháng.

Ví dụ
Ngày: 15/06/2026
Công thức: =EDATE(A2,6)
Kết quả: 15/12/2026
Ngược lại: =EDATE(A2,-3)
Kết quả: 15/03/2026
Nhiều người còn gọi đây là hàm cộng tháng trong Excel vì khả năng tự động cộng thêm số tháng mà vẫn giữ nguyên ngày tương ứng.
Hàm EOMONTH
Trong trường hợp cần lấy ngày cuối cùng của tháng sau khi cộng hoặc trừ tháng, EOMONTH là lựa chọn phù hợp.
Cú pháp
=EOMONTH(start_date,months)

Ví dụ: =EOMONTH(A2,1)
Nếu A2 là: 15/06/2026
Kết quả sẽ là: 31/07/2026
Hàm này thường được sử dụng trong kế toán, quản lý tài chính và tính chu kỳ thanh toán cuối tháng. Nhờ EDATE và EOMONTH, việc sử dụng hàm tính số tháng trong Excel trở nên linh hoạt hơn rất nhiều trong các tình huống thực tế.
Các lỗi thường gặp khi làm việc với tháng trong Excel
Trong quá trình sử dụng hàm tính số tháng trong Excel, người dùng có thể gặp một số lỗi phổ biến dưới đây.
- Dữ liệu ngày ở dạng văn bản
Nếu ngày tháng đang lưu dưới dạng Text, các hàm MONTH hoặc DATEDIF sẽ báo lỗi. Cách khắc phục là chuyển dữ liệu về định dạng Date trước khi tính toán.
- Ngày bắt đầu lớn hơn ngày kết thúc
DATEDIF yêu cầu ngày bắt đầu phải nhỏ hơn hoặc bằng ngày kết thúc. Nếu nhập ngược, Excel sẽ báo lỗi #NUM!.
- Sai định dạng ngày
Việc nhập ngày theo chuẩn MM/DD/YYYY thay vì DD/MM/YYYY có thể khiến Excel hiểu sai dữ liệu.
Người dùng nên thống nhất định dạng ngày trong toàn bộ bảng tính.
- Quên đặt tham số trong dấu ngoặc kép
Ví dụ: =DATEDIF(A2,B2,m) là sai.
Công thức đúng là: =DATEDIF(A2,B2,”m”) để Excel nhận diện đơn vị tính theo tháng.
- Không kiểm tra năm khi lấy tháng
Khi dùng MONTH để thống kê dữ liệu nhiều năm, chỉ lấy riêng tháng có thể gây nhầm lẫn. Nên kết hợp MONTH và YEAR để phân biệt tháng của từng năm khác nhau.

Kết luận
Việc thành thạo hàm tính số tháng trong Excel sẽ giúp bạn xử lý dữ liệu thời gian nhanh chóng và chính xác hơn. Tùy từng nhu cầu, bạn có thể sử dụng MONTH để lấy tháng từ ngày, DATEDIF để tính khoảng cách giữa hai mốc thời gian hoặc EDATE và EOMONTH để cộng, trừ tháng linh hoạt.
Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc laptop cấu hình mạnh để học tập, làm việc văn phòng hay sử dụng Excel chuyên nghiệp, hãy đến Viettel Store để lựa chọn các dòng laptop chính hãng với mức giá cạnh tranh, nhiều ưu đãi hấp dẫn cùng chế độ bảo hành uy tín, giúp nâng cao hiệu suất làm việc mỗi ngày.
Xem thêm:
Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *
Tạo bình luận mới