Phí ship Viettel Post phụ thuộc vào trọng lượng bưu kiện, tuyến đường vận chuyển, loại dịch vụ và các khoản phụ phí phát sinh. Vì vậy, cùng một kiện hàng nhưng chi phí gửi nội tỉnh, liên tỉnh hoặc sử dụng dịch vụ chuyển phát nhanh có thể khác nhau. Bài viết dưới đây của Viettel Store sẽ tổng hợp bảng giá tham khảo, hướng dẫn cách tính phí vận chuyển và tra cứu cước phí để bạn chủ động lựa chọn phương án gửi hàng phù hợp.
1. Bảng giá phí ship Viettel Post mới nhất 2026
Phí vận chuyển Viettel Post được xác định dựa trên trọng lượng tính cước, địa chỉ gửi – nhận và dịch vụ chuyển phát mà khách hàng lựa chọn. Hiện Viettel Post cung cấp nhiều phương án giao hàng, từ dịch vụ tiết kiệm chi phí đến chuyển phát nhanh hoặc hỏa tốc, phù hợp với từng yêu cầu về thời gian và ngân sách.
Theo quy định của Viettel Post, biểu phí có thể được điều chỉnh theo từng thời kỳ và công bố trên website chính thức hoặc niêm yết tại các điểm giao dịch. Vì vậy, những mức cước dưới đây mang tính tham khảo và cần được kiểm tra lại trước khi tạo đơn.
1.1. Phí ship Viettel Post chuyển phát tiết kiệm
Chuyển phát tiết kiệm phù hợp với những đơn hàng không yêu cầu giao gấp, giúp người gửi cân đối chi phí vận chuyển. Mức cước thường được xác định theo trọng lượng bưu kiện và phạm vi giao nhận, trong đó các đơn nội tỉnh có thể áp dụng giá khác với đơn hàng vận chuyển liên miền.
Theo bảng giá Viettel Post đang công bố, dịch vụ tiết kiệm nội tỉnh có mức cước tham khảo như sau:
|
Trọng lượng (gram) |
Nội tỉnh |
Nội miền |
Liên miền |
|
|
Nội cụm |
Liên cụm |
|||
|
Đến 250 |
16.500đ |
28.000đ |
28.000đ |
31.000đ |
|
Trên 250 – 500 |
16.500đ |
30.000đ |
30.000đ |
32.000đ |
|
Trên 500 – 1.000 |
16.500đ |
33.000đ |
33.000đ |
37.000đ |
|
Trên 1.000 – 1.500 |
16.500đ |
36.000đ |
36.000đ |
42.000đ |
|
Trên 1.500 – 2.000 |
16.500đ |
39.000đ |
39.000đ |
47.000đ |
|
Trên 2.000 – 2.500 |
16.500đ |
42.000đ |
42.000đ |
52.000đ |
|
Trên 2.500 – 3.000 |
16.500đ |
45.000đ |
45.000đ |
57.000đ |
|
Mỗi 0.5kg tiếp theo |
2.500đ |
3.000đ |
3.000đ |
5.000đ |
Lưu ý: Bảng giá trên chỉ mang tính tham khảo, phí ship thực tế có thể thay đổi tùy theo tuyến vận chuyển, trọng lượng tính cước và chính sách áp dụng tại thời điểm gửi hàng. Mức cước có thể chưa bao gồm phụ phí xăng dầu, phí thu hộ COD và các khoản phí phát sinh khác.

1.2. Phí ship Viettel Post chuyển phát nhanh
Dịch vụ chuyển phát nhanh phù hợp với hàng hóa cần giao trong thời gian ngắn hơn so với phương án tiết kiệm. Giá cước phụ thuộc vào trọng lượng, khoảng cách vận chuyển và cách phân chia tuyến nội tỉnh, nội miền hoặc liên miền. Dưới đây là bảng giá chuyển phát nhanh Viettel Post tham khảo được:
|
Trọng lượng (gram) |
Nội tỉnh |
Nội miền |
Liên miền |
||
|
Nội cụm |
Liên cụm |
Đặc biệt |
Mức giá khác |
||
|
Đến 250 |
17.000đ |
30.000đ |
30.000đ |
35.000đ |
33.000đ |
|
Trên 250 – 500 |
17.000đ |
31.000đ |
31.000đ |
38.000đ |
37.000đ |
|
Trên 500 – 1.000 |
21.000đ |
43.000đ |
43.000đ |
56.000đ |
53.000đ |
|
Trên 1.000 – 1.500 |
25.000đ |
52.000đ |
52.000đ |
72.000đ |
68.000đ |
|
Trên 1.500 – 2.000 |
27.000đ |
64.000đ |
64.000đ |
87.000đ |
83.000đ |
|
Mỗi 0,5kg tiếp theo |
2.500đ |
5.000đ |
5.000đ |
12.500đ |
12.000đ |
Nhìn chung, đơn hàng vận chuyển càng xa hoặc có trọng lượng càng lớn thì chi phí có thể tăng tương ứng. Ngoài cước cơ bản, khách hàng cần kiểm tra các khoản phụ phí để xác định tổng số tiền phải thanh toán.

Với người kinh doanh online thường xuyên tạo đơn, tra cứu phí vận chuyển và liên hệ với khách hàng, kết nối Internet ổn định giúp việc quản lý đơn hàng thuận tiện hơn. Bạn có thể tham khảo các dòng SIM 4G Viettel tại Viettel Store để lựa chọn gói cước phù hợp với nhu cầu liên lạc và sử dụng dữ liệu hằng ngày.
1.3. Phí ship Viettel Post chuyển phát hỏa tốc
Chuyển phát hỏa tốc dành cho những bưu kiện cần ưu tiên thời gian giao nhận, với mức cước thường cao hơn dịch vụ thông thường. Dịch vụ có thể áp dụng những điều kiện riêng về địa bàn phục vụ, thời gian toàn trình và trọng lượng. Mức cước hỏa tốc tham khảo như sau:
|
Trọng lượng (gram) |
Nội tỉnh |
Nội miền |
Liên miền |
||
|
Nội cụm |
Liên cụm |
Đặc biệt |
Mức giá khác |
||
|
Đến 2.000 gram |
38.000đ |
127.000đ |
127.000đ |
216.000đ |
190.000đ |
|
Mỗi 0.5kg tiếp theo |
4.000đ |
11.000đ |
11.000đ |
17.000đ |
16.000đ |
Đối với đơn hàng cần giao gấp, bạn nên sử dụng công cụ tra cước chính thức hoặc liên hệ Viettel Post để xác nhận dịch vụ hỏa tốc có hỗ trợ tuyến gửi hay không, thời gian giao dự kiến và tổng chi phí.

2. Cách tính phí ship Viettel Post theo trọng lượng và khoảng cách
Ngoài loại hình chuyển phát, trọng lượng bưu kiện và khoảng cách giao nhận là những yếu tố trực tiếp ảnh hưởng đến chi phí vận chuyển. Đặc biệt, với hàng hóa có kích thước lớn nhưng trọng lượng nhẹ, mức cước có thể được xác định theo trọng lượng quy đổi thay vì cân nặng thực tế. Người gửi cần phân biệt rõ các cách tính để dự trù chi phí chính xác hơn.
2.1. Cách xác định trọng lượng tính cước Viettel Post
Trọng lượng tính cước là căn cứ để Viettel Post xác định mức phí vận chuyển cho từng kiện hàng. Tùy đặc điểm bưu gửi và quy định dịch vụ, đơn vị vận chuyển có thể sử dụng trọng lượng thực tế hoặc trọng lượng quy đổi từ kích thước đóng gói.
- Trọng lượng thực tế: Là cân nặng của kiện hàng sau khi đã đóng gói, bao gồm sản phẩm và vật liệu bảo vệ.
- Trọng lượng quy đổi: Được xác định dựa trên chiều dài, chiều rộng và chiều cao của kiện hàng, thường áp dụng khi hàng hóa chiếm nhiều diện tích vận chuyển so với cân nặng.
- Trọng lượng tính cước: Được xác định theo quy định của dịch vụ, thường dựa trên giá trị lớn hơn giữa trọng lượng thực tế và trọng lượng quy đổi.
Công thức quy đổi thường có dạng:

Ví dụ, kiện hàng có kích thước 40 × 30 × 20cm sẽ có trọng lượng quy đổi là 4,8kg nếu áp dụng hệ số 5.000. Trường hợp cân nặng thực tế chỉ 2kg, giá cước có thể được tính theo 4,8kg trước khi làm tròn theo quy định.
Lưu ý: Hệ số 5.000 trong ví dụ chỉ nhằm minh họa phép tính, không phải hệ số đã được xác nhận áp dụng thống nhất cho mọi dịch vụ Viettel Post. Bạn cần kiểm tra công thức quy đổi và quy định làm tròn của gói dịch vụ trước khi gửi.

2.2. Các khoản phụ phí có thể phát sinh khi gửi hàng
Bên cạnh cước vận chuyển cơ bản, tổng phí ship Viettel Post có thể bao gồm những khoản phụ phí tùy theo đặc điểm đơn hàng và dịch vụ sử dụng. Việc kiểm tra trước các chi phí giúp khách hàng dự trù ngân sách, nhất là khi gửi hàng nặng, hàng cồng kềnh hoặc đơn thu hộ COD.
| Khoản phí | Trường hợp áp dụng |
| Phụ phí xăng dầu | Phát sinh theo chính sách nhiên liệu tại thời điểm gửi hàng |
| Phí thu hộ COD | Áp dụng theo điều kiện dịch vụ thu tiền hộ |
| Phụ phí vùng xa | Có thể phát sinh với địa chỉ nằm ngoài phạm vi giao nhận tiêu chuẩn |
| Phụ phí hàng cồng kềnh | Tùy kích thước, trọng lượng quy đổi và điều kiện vận chuyển |
| Phí chuyển hoàn | Có thể phát sinh khi đơn hàng không giao thành công và cần hoàn về người gửi |
Đáng chú ý, từ ngày 24/8/2026, Viettel Post thông báo áp dụng phụ phí xăng dầu bằng 10% cước vận chuyển đối với đơn hàng thông thường. Riêng khách hàng sử dụng gói giá đặc biệt thuộc dịch vụ hàng nặng, mức phụ phí là 12%. Chính sách được công bố áp dụng cho đến khi có thông báo mới, do đó mức thực tế cần được xác nhận tại thời điểm tạo đơn.

2.3. Ví dụ cách tính phí ship Viettel Post cho một đơn hàng
Để hình dung rõ hơn, giả sử bạn gửi một kiện hàng có cước vận chuyển cơ bản là 50.000 đồng. Đơn hàng được áp dụng phụ phí xăng dầu 10%, không phát sinh phí COD hoặc dịch vụ bổ sung.
Khi đó, chi phí được tính như sau:
- Cước vận chuyển cơ bản: 50.000 đồng.
- Phụ phí xăng dầu: 50.000 × 10% = 5.000 đồng.
- Tổng cộng: 55.000 đồng, chưa tính những khoản thuế hoặc phí khác nếu chưa được bao gồm trong cước cơ bản.
Đây là ví dụ giả định nhằm minh họa cách cộng phụ phí, không phải báo giá cho một tuyến vận chuyển cụ thể. Để biết chính xác số tiền phải trả, khách hàng cần nhập đầy đủ thông tin đơn hàng vào công cụ tra cước Viettel Post.

3. Cách tra cứu phí ship Viettel Post chính xác trước khi gửi
Do biểu phí thay đổi theo tuyến vận chuyển, loại dịch vụ và chính sách phụ phí, tra cứu trực tiếp là cách phù hợp để kiểm tra chi phí cho từng đơn hàng. Viettel Post hiện cung cấp công cụ ước tính cước trên website, hỗ trợ khách hàng nhập thông tin gửi hàng và xem mức giá tương ứng.
3.1. Tra cứu phí vận chuyển trên website Viettel Post
Khách hàng có thể sử dụng công cụ tra cước trực tuyến mà không cần đến bưu cục. Các bước thực hiện như sau:
- Bước 1: Truy cập trang tra cước Viettel Post.
- Bước 2: Chọn dịch vụ chuyển phát muốn sử dụng trong danh sách được cung cấp.
- Bước 3: Nhập địa chỉ gửi và nhận theo các trường tỉnh/thành phố, khu vực và phường/xã tương ứng.
- Bước 4: Điền trọng lượng bưu kiện bằng gram và số tiền thu hộ COD nếu có.
- Bước 5: Nhấn nút tra cứu để xem mức cước ước tính cho đơn hàng.
Khi sử dụng, bạn cần nhập chính xác trọng lượng sau đóng gói và địa chỉ giao nhận. Nếu bưu kiện có kích thước lớn, hàng hóa đặc thù hoặc yêu cầu thêm dịch vụ, hãy xác nhận những khoản phí liên quan trước khi hoàn tất gửi hàng.

3.2. Kiểm tra giá cước trên ứng dụng Viettel Post
Ngoài website, ứng dụng Viettel Post cũng hỗ trợ người dùng quản lý hoạt động gửi hàng trên thiết bị di động. Khi tạo đơn, bạn có thể nhập địa chỉ giao nhận, thông tin bưu kiện và lựa chọn dịch vụ để kiểm tra mức phí dự kiến.
Quy trình thực hiện gồm:
- Bước 1: Mở ứng dụng Viettel Post và đăng nhập tài khoản.
- Bước 2: Truy cập tính năng tạo đơn hàng.
- Bước 3: Nhập thông tin người gửi, người nhận và đặc điểm bưu kiện.
- Bước 4: Lựa chọn dịch vụ vận chuyển phù hợp.
- Bước 5: Kiểm tra cước phí dự kiến và các khoản phát sinh được hiển thị trước khi xác nhận đơn.
Đối với chủ shop thường xuyên gửi hàng, việc tra cứu trên ứng dụng giúp kiểm tra chi phí và quản lý đơn hàng thuận tiện hơn. Tuy nhiên, mức thu cuối cùng cần đối chiếu với thông tin đơn hàng được Viettel Post xác nhận sau khi tiếp nhận bưu kiện.

4. Những lưu ý giúp tiết kiệm phí ship Viettel Post
Để tối ưu chi phí vận chuyển, khách hàng không chỉ cần lựa chọn dịch vụ có mức giá phù hợp mà còn nên chú ý đến cách đóng gói, thời điểm gửi và các điều kiện tính cước. Một số lưu ý dưới đây có thể giúp hạn chế những khoản phí không cần thiết, đặc biệt với người kinh doanh online thường xuyên phát sinh đơn hàng.
- Chọn dịch vụ theo thời gian giao hàng: Ưu tiên chuyển phát tiết kiệm hoặc dịch vụ thông thường với những đơn không cần giao gấp. Nếu hàng hóa có yêu cầu cao về thời gian, hãy so sánh mức cước và thời gian dự kiến trước khi chọn chuyển phát nhanh hoặc hỏa tốc.
- Đóng gói vừa với kích thước sản phẩm: Sử dụng thùng carton phù hợp và vật liệu bảo vệ cần thiết, tránh để khoảng trống quá lớn khiến trọng lượng quy đổi tăng. Tuy nhiên, vẫn cần bảo đảm an toàn cho hàng hóa trong quá trình vận chuyển.
- Kiểm tra phụ phí trước khi gửi: Xác nhận các khoản phí xăng dầu, COD, vùng xa hoặc dịch vụ bổ sung để dự trù tổng chi phí, thay vì chỉ căn cứ vào mức cước cơ bản.
- Tham khảo chính sách dành cho người gửi thường xuyên: Các shop có lượng đơn ổn định có thể liên hệ Viettel Post để tìm hiểu điều kiện hợp tác và chính sách giá áp dụng theo từng thời điểm.
Bên cạnh đó, việc cung cấp chính xác địa chỉ, số điện thoại người nhận và kiểm tra thông tin đơn hàng trước khi gửi cũng góp phần hạn chế những tình huống giao không thành công, phải đổi địa chỉ hoặc chuyển hoàn.

5. Câu hỏi thường gặp về phí ship Viettel Post
Bên cạnh bảng giá và cách tính cước, khách hàng thường quan tâm đến chi phí gửi hàng theo từng mức cân nặng, phí thu hộ COD và phương thức thanh toán. Những giải đáp dưới đây giúp làm rõ các vấn đề phổ biến trước khi lựa chọn dịch vụ vận chuyển.
5.1. Phí ship Viettel Post 1kg bao nhiêu tiền?
Phí chuyển phát nhanh cho kiện hàng trên 500g đến 1kg là khoảng 21.000 đồng đối với tuyến nội tỉnh, 21.000 đồng với tuyến nội miền và 61.000 đồng đối với tuyến liên miền. Đây là mức cước từ bảng giá được công bố, chưa bao gồm phụ phí xăng dầu và không thay thế báo giá thực tế.
5.2. Gửi hàng Viettel Post 5kg hết bao nhiêu tiền?
Phí gửi kiện hàng 5kg phụ thuộc vào dịch vụ, tuyến vận chuyển và trọng lượng tính cước sau khi đóng gói. Nếu kiện hàng có kích thước lớn, cước phí có thể được xác định theo trọng lượng quy đổi thay vì cân nặng thực tế. Bạn nên sử dụng công cụ tra cước Viettel Post để biết mức giá phù hợp với đơn hàng.
5.3. Phí ship COD Viettel Post có bao gồm phí thu hộ không?
Phí vận chuyển và phí thu hộ COD là hai khoản cần phân biệt. Cước vận chuyển được tính theo đặc điểm bưu kiện và tuyến giao nhận, trong khi phí COD phụ thuộc chính sách thu hộ áp dụng cho đơn hàng. Bạn cần kiểm tra xem mức cước được báo đã bao gồm phí thu hộ hay chưa để xác định tổng chi phí.
5.4. Ai là người thanh toán phí ship Viettel Post?
Người gửi hoặc người nhận có thể thanh toán cước vận chuyển tùy theo phương thức thanh toán được lựa chọn khi tạo đơn và điều kiện dịch vụ. Với đơn hàng bán trực tuyến, người bán có thể chủ động trả phí ship hoặc thỏa thuận để người mua thanh toán khi nhận hàng.
5.5. Viettel Post có miễn phí vận chuyển không?
Viettel Post có thể triển khai chương trình ưu đãi hoặc chính sách hỗ trợ cước phí cho những nhóm khách hàng đủ điều kiện. Tuy nhiên, miễn phí vận chuyển không phải chính sách mặc định áp dụng cho mọi đơn hàng. Bạn nên kiểm tra các chương trình hiện hành trên website hoặc ứng dụng Viettel Post trước khi gửi.
Phí ship Viettel Post phụ thuộc vào trọng lượng bưu kiện, tuyến vận chuyển, loại dịch vụ và các khoản phụ phí phát sinh. Để lựa chọn phương án gửi hàng phù hợp và tối ưu chi phí, bạn nên tham khảo bảng giá mới nhất, đồng thời sử dụng công cụ tra cước chính thức của Viettel Post để xác định số tiền cần thanh toán trước khi gửi.
Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *
Tạo bình luận mới