ViettelStore

[HOT] OPPO Reno16 series trình làng với nhiều nâng cấp đột phá

08/07/2026 | 08:00 AM

Vào 18h00 ngày 25/5 tại Trung Quốc (tức 17h cùng ngày theo giờ Việt Nam), OPPO chính thức ra mắt OPPO Reno16 series. Với slogan “打开实况想象力,我有我的生命力” – “Unleash live imagination, I have my vitality” (tạm dịch: Khai phá sức mạnh tưởng tượng, sống trọn năng lượng của riêng bạn), hãy cùng khám phá những điều đặc biệt ở sự kiện ra mắt OPPO Reno16 series năm nay!

Ra mắt OPPO Reno16 series tại Trung Quốc
Ra mắt OPPO Reno16 series tại Trung Quốc

Cập nhật thông tin mới nhất về OPPO Reno16 series

Ngày Tin tức
25/05/2026 OPPO chính thức ra mắt Reno16 series tại Trung Quốc với nhiều nâng cấp đột phá, giá mở bán từ 3,499 CNY
19/05/2026 OPPO tung teaser ấn định ra mắt Reno16 series vào ngày 25/05/2026
09/05/2026 Tài khoản Digital Chat Station tiếp tục tiết lộ thông tin trên Weibo:

  • Reno16 Pro – Màn hình phẳng lớn OLED 6,78″ 1.5K, chip Dimensity 9500s, pin 7000mAh + sạc có dây 80W + sạc không dây 50W, camera chính cảm biến lớn 200MP HP5 + camera góc siêu rộng 50MP + camera tele 50MP periscope, khung kim loại.
  • Reno16 – Màn hình phẳng nhỏ OLED 6,32″ 1.5K, chip Dimensity 8550, pin 6700mAh + sạc có dây 80W, camera chính cảm biến lớn 200MP HP5 + camera góc siêu rộng 50MP + camera tele 50MP periscope, khung kim loại.
02/05/2026 Oppo Reno 16F 5G (CPH2859) đã được NBTC chứng nhận tại Thái Lan. Chứng nhận TUV tiết lộ hỗ trợ sạc 80W.
30/04/2026
  • OPPO tung teaser đầu tiên cho dòng Reno16 series
  • Teaser nhấn mạnh “A super fun live-photo powerhouse”, gợi ý về những cải tiến và tính năng camera mới trên dòng Reno16
  • OPPO Shop mở đặt hàng OPPO Reno16 tại thị trường Trung Quốc, chính thức giới thiệu 3 màu mới (Heartbeat, Midnight Is Dark, Galaxy Purple) và dung lượng phiên bản Reno16
15/04/2026 Tài khoản Digital Chat Station tiếp tục đăng tải trên Weibo:

  • OPPO Reno16 Pro có các màu trắng, đen, tím và xanh
  • Tuỳ chọn bộ nhớ 12+256GB, 12+512GB, 16+256GB, 16+512GB và 16+1TB. Hiện chưa rõ phiên bản bộ nhớ lớn nhất có bị ngừng hay không.
  • Sản phẩm có màn hình 6,78″ 1.5K LTPO với viền bốn cạnh hẹp và phẳng, chip Dimensity 9400+ (9500s), pin mức 7K, cảm biến chính 200MP, ống kính periscope, khung kim loại và được Song Yuqi ủng hộ.
30/01/2026 Tài khoản Digital Chat Station đăng tải trên Weibo, OPPO Reno16 series sẽ được trang bị camera chính 200MP, camera tele 50MP dạng periscope, chip MediaTek Dimensity 8550, khung kim loại và màn hình LIPO OLED.

Một số nâng cấp nổi bật trên OPPO Reno16 series
Một số nâng cấp nổi bật trên OPPO Reno16 series

OPPO Reno16 series khi nào ra mắt?

OPPO Reno16 series đã ra mắt vào 18h00 ngày 25/05 tại Trung Quốc (tức 17h cùng ngày theo giờ Việt Nam).

Theo thông tin từ Gadget Pilipinas, OPPO Reno16 series dự kiến sẽ ra mắt toàn cầu vào tháng 7/2026.

Tại Việt Nam, nhiều nguồn tin cho rằng OPPO sẽ giới thiệu Reno16 series vào cuối tháng 6 – đầu tháng 7/2026. Hiện nay, hãng chưa công bố ngày cụ thể, nhưng người dùng có thể kỳ vọng sản phẩm sẽ sớm có mặt tại các đại lý ủy quyền sau khi ra mắt chính thức.

Trước thời điểm ra mắt chính thức tại Việt Nam, các Ofans có thể dựa vào timeline ra mắt các bản tiền nhiệm trong bảng sau:

Thế hệ Thời điểm ra mắt tại Trung Quốc Thời điểm ra mắt tại Việt Nam
OPPO Reno16 series 25/05/2026 Dự kiến cuối tháng 6 – đầu tháng 7/2026
OPPO Reno15 series 17/11/2025 10/01/2026
OPPO Reno14 series 15/05/2025 01/07/2025
OPPO Reno13 series 25/11/2024 03/01/2025
OPPO Reno12 series 23/05/2024 05/07/2024
OPPO Reno11 series 23/11/2023 05/01/2024
OPPO Reno10 series 24/05/2023 02/08/2023

Rò rỉ các phiên bản OPPO Reno16 series tại Việt Nam

Ngoài OPPO Reno16 Pro, OPPO Reno16 và OPPO Reno16 F, hiện có nhiều đồn đoán xoay quanh các phiên bản OPPO Reno16 series sẽ được ra mắt tại Việt Nam như OPPO Reno16 Pro Max, OPPO Reno16 Pro Mini, OPPO Reno16 Mini, OPPO Reno16 FS.

Tuy nhiên, khả năng cao OPPO vẫn sẽ chỉ ra mắt 3 phiên bản Pro, tiêu chuẩn và F cho thế hệ Reno16 series như các bản tiền nhiệm. 

Trước ngày “trình làng” chính thức, các Ofans có thể dựa vào lịch sử ra mắt của các thế hệ tiền nhiệm để phỏng đoán các phiên bản OPPO Reno16 series Việt Nam:

Năm ra mắt (Việt Nam) Thế hệ Phiên bản
2026 Reno15 series OPPO Reno15 5G

OPPO Reno15 Pro 5G

OPPO Reno15 F 5G

2025 Reno14 series OPPO Reno14 5G

OPPO Reno14 Pro 5G

OPPO Reno14 F 5G

2025 Reno13 series OPPO Reno13 5G

OPPO Reno13 Pro 5G

OPPO Reno13 F 4G

OPPO Reno13 F 5G

2024 Reno12 series OPPO Reno12 5G

OPPO Reno12 Pro 5G

OPPO Reno12 F

OPPO Reno12 F 5G

2024 Reno11 series OPPO Reno11 5G

OPPO Reno11 Pro 5G

OPPO Reno11 F 5G

2023 Reno10 series OPPO Reno10 5G

OPPO Reno10 Pro 5G

OPPO Reno10 Pro+ 5G

9 nâng cấp được thực hiện trên OPPO Reno16 series 

So với thế hệ tiền nhiệm, OPPO Reno16 series được nâng cấp rõ ở camera, thiết kế, pin, livestream, gaming và AI. Những thay đổi này cho thấy OPPO đang định hướng Reno16 series thành dòng smartphone phục vụ tốt hơn cho nhu cầu chụp ảnh, quay video và sáng tạo nội dung hằng ngày.

Nâng cấp chip Dimensity 8550 SUPER trên OPPO Reno16 và chip Dimensity 9500s trên Reno16 Pro

Theo công bố từ OPPO tại sự kiện ra mắt, Reno16 series sẽ sử dụng chipset như sau:

  • OPPO Reno16: MediaTek Dimensity 8550 SUPER, mang lại hiệu năng vượt trội so với thế hệ trước, với CPU 8 nhân mạnh mẽ, GPU cải tiến và NPU hỗ trợ AI chuyên sâu.
  • OPPO Reno16 Pro: MediaTek Dimensity 9500s, tiến trình 3nm, CPU 8 nhân, hỗ trợ Ray Tracing và AI nâng cao.

Chip MediaTek Dimensity 8550 SUPER được trang bị trên OPPO Reno16
Chip MediaTek Dimensity 8550 SUPER được trang bị trên OPPO Reno16
Chip MediaTek Dimensity 9500s được trang bị trên OPPO Reno16 Pro
Chip MediaTek Dimensity 9500s được trang bị trên OPPO Reno16 Pro

Hiện chưa có thông tin chính thức, nhưng theo nguồn tin từ 91mobiles.com, OPPO Reno16 F sẽ tiếp tục sử dụng chip Snapdragon® 6 Gen 1, CPU 8 nhân, GPU Adreno™ 710, hiệu năng ổn định cho đa nhiệm và AI Imaging (giữ nguyên chipset so với OPPO Reno15 F)

OPPO Reno16 có dung lượng cao nhất 16GB RAM + 1TB ROM

Chính thức, OPPO Reno16 sẽ có các tùy chọn dung lượng RAM + ROM như sau: 12GB + 256GB, 12GB + 512GB, 16GB + 256GB, 16GB + 512GB, 16GB + 1TB. OPPO Reno16 Pro sẽ có các phiên bản RAM + ROM như sau: 12GB + 256GB, 12GB + 512GB, 16GB + 512GB.

Dựa trên các thông tin chứng nhận từ cơ sở dữ liệu GCF và NBTC, OPPO Reno16 F vẫn sẽ tiếp tục duy trì mức cấu hình tiêu chuẩn là 8GB RAM + 256GB ROM12GB RAM + 256GB ROM.

OPPO Reno16 Pro tăng kích thước màn hình, OPPO Reno16 giảm kích thước màn hình so với bản tiền nhiệm

OPPO Reno16 Pro sở hữu màn hình lớn 6.78 inch với độ phân giải 1.5K Ultra HD cùng viền siêu mỏng đều bốn cạnh. 

Trái ngược với phiên bản Pro, bản OPPO Reno16 tiêu chuẩn và OPPO Reno16 F năm nay sẽ sở hữu màn hình phẳng 6.32 inch OLED 1.5K, nhỏ hơn OPPO Reno15 với màn hình hiển thị 6.59 inch.

>>> Tìm hiểu thêm về kích thước OPPO Reno16 series trong bài viết Lộ kích thước OPPO Reno16 series trước thềm ra mắt!

OPPO Reno16 Pro sở hữu màn hình 6.78 inch
OPPO Reno16 Pro sở hữu màn hình 6.78 inch

Camera chính 200MP, tập trung vào quay chụp và Live Photo

OPPO Reno16 Pro và OPPO Reno16 được trang bị camera chính 200MP thay cho độ phân giải 50MP trên bản tiền nhiệm. Camera có khả năng chống rung góc rộng ±4° và tính năng cân bằng khung hình thông minh, giúp người dùng có thể quay video hoặc ghi lại khoảnh khắc khi cầm tay với khung hình ổn định, hạn chế tình trạng rung lắc hoặc nghiêng lệch.

Bên cạnh đó, OPPO Reno16 Pro và OPPO Reno16 cũng được bổ sung nhóm tính năng Live Photo mới. Người dùng có thể chèn sticker động, tạo ảnh theo phong cách scrapbook, nhật ký du lịch hoặc nội dung mạng xã hội chỉ với một lần chụp.

Hiện tại có rất ít thông tin rò rỉ về camera của OPPO Reno16 F. Dựa trên lịch sử nâng cấp các dòng Reno F tiền nhiệm, OPPO Reno16 F được kỳ vọng sẽ là bản nâng cấp cân đối, tập trung vào camera selfie, camera macro và video social-ready.

Dung lượng pin lớn nhất lịch sử dòng Reno, tối đa 7.000mAh

Theo thông tin OPPO công bố tại sự kiện ra mắt, OPPO Reno16 và Reno16 Pro đều được nâng cấp mạnh về pin so với thế hệ trước. Trong đó, OPPO Reno16 sở hữu viên pin Glacier Battery có dung lượng định mức 6.490mAh/24,15Wh và dung lượng điển hình 6.700mAh/24,93Wh, đi kèm sạc nhanh có dây 80W SUPERVOOC.

Cao cấp hơn, OPPO Reno16 Pro được trang bị viên pin Glacier Battery dung lượng định mức 6.820mAh/25,38Wh và dung lượng điển hình 7.000mAh/26,04Wh. Theo OPPO, đây là mức dung lượng pin lớn nhất từng xuất hiện trên dòng Reno tính đến thời điểm Reno16 series ra mắt. Máy hỗ trợ sạc nhanh có dây 80W SUPERVOOC và sạc không dây 50W.

Bên cạnh dung lượng pin lớn, Reno16 series còn được tích hợp cơ chế quản lý năng lượng thông minh và tính năng bypass charging khi chơi game. Tính năng này giúp ưu tiên cấp nguồn trực tiếp cho bo mạch sau khi đạt mức pin thiết lập, qua đó giảm nhiệt lượng sinh ra khi vừa sạc vừa sử dụng và hỗ trợ bảo vệ tuổi thọ pin tốt hơn.

Chipset OPPO Reno16 và OPPO Reno16 Pro
Chipset OPPO Reno16 và OPPO Reno16 Pro

Hiện chưa có thông tin rò rỉ nào liên quan đến pin phiên bản OPPO Reno16 F. 

Bảng màu ấn tượng với thiết kế “DreamCore Planet” độc bản

Theo thông tin OPPO công bố, Reno16 series là dòng điện thoại đầu tiên trong các sản phẩm Reno16 bán tại Trung Quốc đại lục ứng dụng hiệu ứng “3D floating planet” trên mặt lưng. Công nghệ này sử dụng màng tạo ảnh 3D được Ascent Optoelectronics cấp phép bằng sáng chế, giúp họa tiết hành tinh trên mặt kính lưng có chiều sâu và tạo cảm giác nổi 3D khi nhìn từ các góc khác nhau.

Về màu sắc, OPPO Reno16 có 3 tùy chọn gồm: 

  • Heartbeat (Trắng Nhịp Tim): Hành tinh 3D lơ lửng giữa dải ngân hà lấp lánh, cuốn hút ngay từ ánh nhìn đầu tiên.
  • Galaxy Purple (Tím Thiên Hà): Sắc tím thiên hà nổi bật, như ngôi sao dẫn lối và thắp sáng hành trình.
  • The Moonlight Is Dark (Đen Huyền Bí): Sắc đen trầm như đêm dưới ánh trăng, bí ẩn, cá tính và đầy cuốn hút.

OPPO Reno16 Pro cũng có 3 tùy chọn màu sắc: Heartbeat (Trắng Nhịp Tim), The Moonlight Is Dark (Đen Huyền Bí) và Dream Blue (Xanh Mộng Mơ). Trong đó, Dream Blue là sắc xanh mơ màng, nhẹ nhàng và thanh lịch, mang lại cảm giác tươi mới cho cả mùa hè. 

Bảng màu OPPO Reno16 series
Bảng màu OPPO Reno16 series

Lưu ý: Tên màu được dịch từ tiếng Trung Quốc.

Hiện tại có khá ít thông tin về màu sắc của OPPO Reno16 F. Phiên bản này được kỳ vọng sẽ có màu:

  • Hồng
  • Xanh Giấc Mơ
  • Xanh Dương
  • Nâu
  • Vàng

>>> Xem nhận định chi tiết về bảng màu OPPO Reno16 series trong bài viết Hé lộ bảng màu ấn tượng của OPPO Reno16 series

Livestream rõ nét hơn với Natural Tone Realism Engine, ổn định hơn dù dùng ngoài trời hay trong nhà

OPPO Reno16 series tiếp tục được hãng nhấn mạnh ở khả năng livestream. Máy được bổ sung Natural Tone Realism Engine, giúp cân bằng sáng tối, giữ chi tiết khuôn mặt tốt hơn và tái tạo màu da tự nhiên hơn khi phát trực tiếp trong các bối cảnh ánh sáng phức tạp.

Bên cạnh chất lượng hình ảnh, Reno16 series còn được tối ưu độ ổn định khi livestream. Theo OPPO, thiết bị có thể hỗ trợ phát trực tiếp liên tục trong 6 giờ, phù hợp với các tình huống như livestream ngoài trời, quay nội dung du lịch, trò chuyện hoặc phát trực tiếp khi di chuyển.

Ngoài ra, máy còn được nâng cấp hệ thống anten, hỗ trợ Wi-Fi 7 và cơ chế tăng tốc mạng độc lập, giúp hạn chế tình trạng giật, lag hoặc mất kết nối khi livestream ở khu vực sóng yếu.

Livestream rõ nét hơn, ổn định hơn với OPPO Reno16 series
Livestream rõ nét hơn, ổn định hơn với OPPO Reno16 series

Trải nghiệm gaming rõ nét hơn với Super Resolution 1.5K

Ở phần gaming, OPPO Reno16 series hỗ trợ Super Resolution 1.5K, bộ lọc game độc quyền và khả năng tối ưu hình ảnh trong trò chơi. Các tính năng này giúp khung hình game sắc nét hơn, màu sắc bắt mắt hơn và tăng cảm giác nhập vai khi chơi.

Reno16 series cũng hỗ trợ chụp màn hình game độ phân giải cao, quay màn hình 1080P và phát lại nhanh 30 giây chỉ với một chạm. Nhóm tính năng này phù hợp với người dùng thường xuyên lưu lại khoảnh khắc trong game hoặc chia sẻ highlight lên mạng xã hội.

OPPO Reno16 series hỗ trợ Super Resolution 1.5K
OPPO Reno16 series hỗ trợ Super Resolution 1.5K

Tính năng AI mới hỗ trợ ghi chú, chỉnh ảnh và du lịch

OPPO Reno16 series được tích hợp nhiều tính năng AI mới trên ColorOS 16, trong đó đáng chú ý có nút OPPO AI cho phép kích hoạt nhanh các công cụ thường dùng như ghi chú, dịch thuật, chụp màn hình, ghi âm hoặc bật đèn pin.

Máy cũng có AI Image Assistant hỗ trợ chỉnh ảnh nhanh bằng một chạm, gồm chọn biểu cảm đẹp nhất, xóa vật thể không mong muốn, tinh chỉnh ánh sáng chân dung và tạo video bằng AI. Ngoài ra, OPPO Reno16 series còn có các tính năng AI phục vụ học tập và du lịch như tạo ghi chú từ bài giảng, ghi nhớ nội dung quan trọng, dịch menu khi đi nước ngoài và tạo lịch trình cá nhân hóa.

Tính năng AI mới hỗ trợ ghi chú, chỉnh ảnh và du lịch trên OPPO Reno16 series
Tính năng AI mới hỗ trợ ghi chú, chỉnh ảnh và du lịch trên OPPO Reno16 series

Thông số OPPO Reno16 series

Dưới đây là bảng thông số chính thức của OPPO Reno16 series:

Bảng thông số OPPO Reno16

Bảng thông số OPPO Reno16

Thông số Tiêu chí OPPO Reno16
Màu Heartbeat | Galaxy Purple | The Moonlight Is Black
Kích thước & trọng lượng Chiều cao ~ 151.21 mm
Chiều rộng ~ 72.42 mm
Độ dày ~ 8.36 mm (Heartbeat)

~ 8.29 mm (Galaxy Purple)

~ 8.20 mm (The Moonlight Is Black)

Trọng lượng ~ 191 grams (Heartbeat)

~ 189 grams (Galaxy Purple)

~ 188 grams (The Moonlight Is Black)

Dung lượng lưu trữ RAM + ROM 12GB+256GB, 12GB+512GB, 16GB+256GB, 16GB+512GB, 16GB+1TB
Loại RAM LPDDR5X/LPDDR5
Thông số ROM UFS 3.1
Khe cắm thẻ nhớ điện thoại Không hỗ trợ
USB OTG Hỗ trợ
Hiển thị Kích thước 6.32 inches
Tỷ lệ màn hình 93,40%
Độ phân giải FHD+ 2640×1216 pixels, 460 PPI
Tần số quét 60Hz / 90Hz / 120Hz

Hỗ trợ tối đa 120Hz

Tần số lấy mẫu cảm ứng Tối đa 240Hz

Mặc định 120Hz

Dải màu Chế độ tiêu chuẩn: 100% DCI-P3

Chế độ tự nhiên: 100% DCI-P3

Chế độ sống động: 100% DCI-P3

Độ sâu màu 1.07 tỷ màu (10-bit)
Mật độ điểm ảnh 460 PPI
Độ sáng Độ sáng tối đa mặc định toàn màn hình: 600 nit (typical)

Độ sáng cực đại tối đa toàn màn hình: 1800 nit (typical)

Màn hình Màn hình phẳng

Hỗ trợ tần số quét lên đến 120Hz

Hỗ trợ tần số lấy mẫu cảm ứng lên đến 240Hz

Kính bảo vệ màn hình AMOLED dẻo (Flexible AMOLED)
Camera Sau Camera góc rộng 200MP: Khẩu độ f/1.8, Tiêu cự tương đương 24mm, Ống kính 6P, Hỗ trợ lấy nét tự động AF, Hỗ trợ chống rung quang học OIS 2 trục

Camera góc siêu rộng 50MP: Khẩu độ f/2.0, Tiêu cự tương đương 16mm, Ống kính 6P, Hỗ trợ lấy nét tự động AF, Góc nhìn rộng 116°

Camera tele 50MP: Khẩu độ f/2.8, Tiêu cự tương đương 80mm, Ống kính 4P, Hỗ trợ lấy nét tự động AF, Hỗ trợ chống rung quang học OIS 2 trục

Trước Camera 50MP: Khẩu độ f/2.0, Tiêu cự tương đương 18mm, Ống kính 5P, Hỗ trợ lấy nét tự động AF
Chế độ chụp Cam sau:
– Hỗ trợ zoom quang học tối đa 3.5x và zoom kỹ thuật số tối đa 120x
– Hỗ trợ các chế độ: Ảnh, Video, Chân dung, Chụp đêm, Toàn cảnh, Quay chậm, Tua nhanh thời gian (Time-lapse), Hoạt ảnh dễ thương, Ảnh độ phân giải cao, Chụp dưới nước, Ảnh AI ID, Siêu văn bản, Quét tài liệu, Video chuyên nghiệp, Ảnh POP.
– Định dạng ảnh: JPG (mặc định), HEIF.

Cam trước:
– Hỗ trợ các chế độ: Ảnh, Video, Chân dung, Chụp đêm, Toàn cảnh, Time-lapse, Camera dễ thương, Ảnh AI ID, Selfie làm đẹp, Flash màn hình, Ảnh độ phân giải cao, POP.
– Định dạng ảnh: JPG (mặc định), HEIF.

Video Sau Quay video 4K cơ bản: 60fps, 30fps
Quay video 1080P cơ bản: 60fps, 30fps
Quay video 720P cơ bản: 30fps
Quay video chống rung 4K: 60fps, 30fps
Quay video chống rung 1080P: 60fps, 30fps
Quay video chuyển động chậm 1080P: 240fps, 120fps
Quay video chuyển động chậm 720P: 240fps
Quay Time-lapse 4K: 30fps
Quay Time-lapse 1080P: 30fps
Quay video dưới nước 4K: 30fps
Hỗ trợ quay video chuyên nghiệp
Hỗ trợ quay video đồng thời hai góc nhìn (Dual-view)
Hỗ trợ quay video HDR
Hỗ trợ zoom khi quay video: zoom quang học tối đa 3.5x, zoom kỹ thuật số tối đa 18x
Trước Quay video 4K cơ bản: 60fps, 30fps
Quay video 1080P cơ bản: 60fps, 30fps
Quay video 720P cơ bản: 30fps
Quay video chống rung 1080P: 30fps
Quay video chống rung 720P: 30fps
Quay Time-lapse 4K: 30fps
Quay Time-lapse 1080P: 30fps
Hỗ trợ quay video đồng thời hai góc nhìn (Dual-view)
Hỗ trợ quay video HDR
Hỗ trợ zoom khi quay video
Vi xử lý SoC Dimensity 8550 SUPER
CPU 8 cores (1 super core + 3 large cores + 4 medium cores)
Maximum clock speed 3.4GHz
GPU ARM G720 MC8@1500MHz
PIN PIN 6700mAh / 24.93Wh (typical)

6490mAh / 24.15Wh (rated)

Sạc nhanh Hỗ trợ tối đa: Sạc nhanh 80W SuperVOOC Flash Charge, Sạc nhanh UFCS 80W

Tương thích với: SuperVOOC Flash Charge 67W trở xuống, UFCS Fast Charging bên thứ ba 44W, PPS 55W, PD 13.5W

Sinh trắc học Vân tay Hỗ trợ
Nhận diện khuôn mặt Hỗ trợ
Cảm biến Cảm biến tiệm cận | Cảm biến ánh sáng môi trường | Cảm biến nhiệt độ màu | La bàn điện tử | Gia tốc kế | Con quay hồi chuyển (Gyroscope) | Cảm biến vân tay quang học trong màn hình | Điều khiển hồng ngoại (IR Blaster)
Mạng di dộng Số lượng SIM 2
Loại thẻ SIM Nano-SIM, Nano-USIM

2 SIM 2 sóng chờ hoạt động kép (dual SIM dual standby dual active – hỗ trợ hoạt động kép với một số băng tần/tần số nhất định)

Phổ tần số 2G GSM: 850 / 900 / 1800MHz

3G WCDMA: Bands 1 / 4 / 5 / 8 / 19

4G LTE FDD: Bands 1 / 3 / 4 / 5 / 8 / 18 / 19 / 26 / 28A / 66

4G LTE TDD: Bands 34 / 38 / 39 / 40 / 41 / 42 / 43 / 48

5G NR: n1 / n3 / n5 / n8 / n18 / n26 / n28 / n34 / n38 / n39 / n40 / n41 / n48 / n66 / n77 / n78

Kết nối WLAN Hỗ trợ Wi-Fi 6 (802.11ax) | Hỗ trợ Wi-Fi 5 (802.11ac) | Hỗ trợ chuẩn 802.11a/b/g/n | Hỗ trợ Wi-Fi Display | Hỗ trợ chia sẻ mạng WLAN | Hỗ trợ Wi-Fi 5GHz 160MHz | Hỗ trợ MIMO 2×2
Phiên bản Bluetooth Bluetooth 5.4 | Bluetooth Low Energy (BLE Audio)
Giải mã âm thanh Bluetooth SBC | AAC | LDAC | aptX | aptX HD | LHDC 5.0
Cổng Kết Nối USB USB Type-C
Cổng Tai Nghe Tai nghe Type-C

Hỗ trợ tai nghe kỹ thuật số Type-C, không hỗ trợ tai nghe analog Type-C

NFC Hỗ trợ đọc/ghi thẻ NFC (thẻ NFC 13.56MHz) | Hỗ trợ NFC-SIM (chỉ khe SIM1) | Hỗ trợ thanh toán HCE | Hỗ trợ eSE (vé tàu điện/xe buýt tại hơn 300 thành phố, OPPO Pay, thẻ ra vào, chìa khóa ô tô, eID…)
Hệ điều hành ColorOS 16.0
Công nghệ định vị GNSS Beidou (B1I + B1C + B2a) | GPS (L1 + L5) | GLONASS (G1) | Galileo (E1 + E5a) | QZSS (L1 + L5) | NavIC (L5)
Khác Hỗ trợ định vị A-GNSS | Định vị qua Wi-Fi | Định vị qua mạng di động
Trong hộp Phiên bản tiêu chuẩn (Standard Edition):
Điện thoại ×1, Củ sạc ×1, Cáp dữ liệu ×1, Cây chọc SIM ×1, Ốp bảo vệ ×1, Hướng dẫn nhanh ×1

Phiên bản Bubble Set:
Điện thoại ×1, Củ sạc ×1, Cáp dữ liệu ×1, Cây chọc SIM ×1, Ốp bảo vệ ×1, Hướng dẫn nhanh ×1, Bộ OPPO Bubble Set ×1 (gồm: OPPO Bubble ×1, Sách hướng dẫn ×1, Ốp bảo vệ ×1, Dây đeo hình ngôi sao ×1, Vòng từ tính ×1)

Bảng thông số OPPO Reno16 Pro

Bảng thông số OPPO Reno16 Pro

Thông số Tiêu chí OPPO Reno16 Pro
Màu The Moonlight Is Black | Dream Blue | Heartbeat
Kích thước & trọng lượng Chiều cao ~ 161.31 mm
Chiều rộng ~ 76.46 mm
Độ dày ~ 7.86 mm (Heartbeat)

~ 7.70 mm (The Moonlight Is Black)

~ 7.79 mm (Dream Blue)

Trọng lượng ~ 208 grams (Heartbeat)

~ 205 grams (The Moonlight Is Black)

~ 207 grams (Dream Blue)

Dung lượng lưu trữ RAM + ROM 12GB+256GB, 12GB+512GB, 16GB+512GB
Loại RAM LPDDR5X
Thông số ROM UFS 3.1
Khe cắm thẻ nhớ điện thoại Không hỗ trợ
USB OTG Hỗ trợ
Hiển thị Kích thước 6.78 inches
Tỷ lệ màn hình 95,50%
Độ phân giải FHD+ 2772×1272 pixels, 450 PPI
Tần số quét Chuyển đổi thông minh từ 1–120Hz

Hỗ trợ tối đa 120Hz

Tần số lấy mẫu cảm ứng Tối đa 240Hz

Mặc định 120Hz

Dải màu Chế độ tiêu chuẩn: 100% DCI-P3

Chế độ tự nhiên: 100% DCI-P3

Chế độ sống động: 100% DCI-P3

Độ sâu màu 1.07 tỷ màu (10-bit)
Mật độ điểm ảnh 450 PPI
Độ sáng Độ sáng tối đa mặc định toàn màn hình: 600 nit (typical)

Độ sáng cực đại tối đa toàn màn hình: 1800 nit (typical)

Màn hình Màn hình phẳng

Hỗ trợ tần số quét lên đến 120Hz

Hỗ trợ tần số lấy mẫu cảm ứng lên đến 240Hz

Kính bảo vệ màn hình AMOLED dẻo (Flexible AMOLED)
Camera Sau Camera góc rộng 200MP: Khẩu độ f/1.8, Tiêu cự tương đương 24mm, Ống kính 6P, Hỗ trợ lấy nét tự động AF, Chống rung gimbal OIS

Camera góc siêu rộng 50MP: Khẩu độ f/2.0, Tiêu cự tương đương 16mm, Ống kính 6P, Hỗ trợ lấy nét tự động AF, Góc nhìn 116°

Camera tele 50MP: Khẩu độ f/2.8, Tiêu cự tương đương 80mm, Ống kính 4P, Hỗ trợ lấy nét tự động AF, Hỗ trợ chống rung OIS hai trục

Trước Camera 50MP: Khẩu độ f/2.0, Tiêu cự tương đương 18mm, Ống kính 5P, Hỗ trợ lấy nét tự động AF
Chế độ chụp Cam sau:
– Hỗ trợ zoom quang học tối đa 3.5x và zoom kỹ thuật số tối đa 120x
– Hỗ trợ các chế độ: Ảnh, Video, Chân dung, Chụp đêm, Toàn cảnh, Quay chậm, Time-lapse, Emoji dễ thương, Ảnh độ phân giải cao, Chụp dưới nước, Ảnh AI ID, Siêu văn bản, Quét tài liệu, Video chuyên nghiệp, POP.
– Định dạng ảnh: JPG (mặc định), HEIF.

Cam trước:
– Hỗ trợ các chế độ: Ảnh, Video, Chân dung, Chụp đêm, Toàn cảnh, Time-lapse, Camera dễ thương, Ảnh AI ID, Selfie làm đẹp, Flash màn hình, Ảnh độ phân giải cao, POP.
– Định dạng ảnh: JPG (mặc định), HEIF.

Video Sau Quay video 4K cơ bản: 60fps, 30fps
Quay video 1080P cơ bản: 60fps, 30fps
Quay video 720P cơ bản: 30fps
Quay video chống rung 4K: 60fps, 30fps
Quay video chống rung 1080P: 60fps, 30fps
Quay video chuyển động chậm 1080P: 240fps, 120fps
Quay video chuyển động chậm 720P: 240fps
Quay Time-lapse 4K: 30fps
Quay Time-lapse 1080P: 30fps
Quay video dưới nước 4K: 30fps
Hỗ trợ quay video chuyên nghiệp
Hỗ trợ quay video đồng thời hai góc nhìn (Dual-view)
Hỗ trợ quay video HDR
Hỗ trợ zoom khi quay video: zoom quang học tối đa 3.5x, zoom kỹ thuật số tối đa 18x
Trước Quay video 4K cơ bản: 60fps, 30fps
Quay video 1080P cơ bản: 60fps, 30fps
Quay video 720P cơ bản: 30fps
Quay video chống rung 1080P: 30fps
Quay video chống rung 720P: 30fps
Quay Time-lapse 4K: 30fps
Quay Time-lapse 1080P: 30fps
Hỗ trợ quay video đồng thời hai góc nhìn (Dual-view)
Hỗ trợ quay video HDR
Hỗ trợ zoom khi quay video
Vi xử lý SoC MediaTek Dimensity 9500s
CPU 8 cores (1 super core + 3 large cores + 4 medium cores)
Maximum clock speed 3.73GHz
GPU Immortalis™ G925 MC12@1612MHz
PIN PIN 7000mAh / 26.04Wh (typical)

6820mAh / 25.38Wh (rated)

Sạc nhanh Hỗ trợ tối đa: 80W SuperVOOC Flash Charge, UFCS Fast Charging 80W

Tương thích với: SuperVOOC Flash Charge 80W trở xuống, UFCS Fast Charging bên thứ ba 44W, PPS 55W, PD 13.5W

Hỗ trợ sạc nhanh không dây 50W Wireless Flash Charge

Sinh trắc học Vân tay Hỗ trợ
Nhận diện khuôn mặt Hỗ trợ
Cảm biến Cảm biến tiệm cận | Cảm biến ánh sáng môi trường | Cảm biến nhiệt độ màu | La bàn điện tử | Gia tốc kế | Con quay hồi chuyển (Gyroscope) | Cảm biến vân tay quang học trong màn hình | Cảm biến Hall | Điều khiển hồng ngoại

Lưu ý: Cảm biến Hall dùng để nhận diện phụ kiện từ tính, không dùng để nhận diện ốp lưng da.

Mạng di dộng Số lượng SIM 2 SIM
Loại thẻ SIM Nano-SIM, Nano-USIM

2 SIM 2 sóng chờ hoạt động kép (dual SIM dual standby dual active – hỗ trợ hoạt động kép với một số băng tần/tần số nhất định)

Phổ tần số 2G GSM: 850 / 900 / 1800MHz

3G WCDMA: Bands 1 / 4 / 5 / 8 / 19

4G LTE FDD: Bands 1 / 2 / 3 / 4 / 5 / 8 / 18 / 19 / 25 / 26 / 28A / 66

4G LTE TDD: Bands 34 / 38 / 39 / 40 / 41 / 42 / 43 / 48

5G NR: n1 / n2 / n3 / n5 / n8 / n18 / n26 / n28A / n34 / n38 / n39 / n40 / n41 / n48 / n66 / n77 / n78 / n79

Kết nối WLAN Hỗ trợ Wi-Fi 7 (802.11be) | Hỗ trợ Wi-Fi 6 (802.11ax) | Hỗ trợ Wi-Fi 5 (802.11ac) | Hỗ trợ chuẩn 802.11a/b/g/n | Hỗ trợ Wi-Fi Display | Hỗ trợ chia sẻ mạng WLAN | Hỗ trợ network overlay: Wi-Fi 2.4GHz 2×2 + Wi-Fi 5GHz 2×2 đồng thời | Hỗ trợ Wi-Fi 5GHz 160MHz | Hỗ trợ MIMO 2×2
Phiên bản Bluetooth Bluetooth 5.4 | Bluetooth Low Energy | BLE Audio
Giải mã âm thanh Bluetooth SBC | AAC | LDAC | aptX | aptX HD | LHDC 5.0
Cổng Kết Nối USB USB Type-C
Cổng Tai Nghe Tai nghe Type-C

Hỗ trợ tai nghe kỹ thuật số Type-C, không hỗ trợ tai nghe analog Type-C

NFC Hỗ trợ đọc/ghi thẻ NFC 13.56MHz | Hỗ trợ NFC-SIM (chỉ SIM1) | Hỗ trợ thanh toán HCE | Hỗ trợ eSE (giao thông công cộng, OPPO Pay, thẻ ra vào, chìa khóa ô tô, eID…)
Hệ điều hành ColorOS 16.0
Công nghệ định vị GNSS Beidou (B1I + B1C + B2a + B2b) | GPS (L1 + L5) | GLONASS (G1) | Galileo (E1 + E5a + E5b) | QZSS (L1 + L5) | NavIC (L5)
Khác Hỗ trợ định vị A-GNSS | Định vị Wi-Fi | Định vị qua mạng di động
Trong hộp Điện thoại ×1, Củ sạc ×1, Cáp dữ liệu ×1, Cây chọc SIM ×1, Ốp bảo vệ ×1, Hướng dẫn nhanh ×1

Dự kiến thông số OPPO Reno16 F

Bảng thông số dự kiến OPPO Reno16 F

Thông số Tiêu chí OPPO Reno16 F
Màu Hồng | Xanh Giấc Mơ | Xanh Dương | Nâu | Vàng
Kích thước & trọng lượng Chiều cao ~156.5 mm
Chiều rộng ~73.8 mm
Độ dày ~7.5 mm
Trọng lượng ~175g
Dung lượng lưu trữ RAM + ROM 8GB + 256GB, 12GB + 256GB
Loại RAM LPDDR4X
Thông số ROM UFS 3.1
Khe cắm thẻ nhớ điện thoại Hỗ trợ
USB OTG Hỗ trợ
Hiển thị Kích thước 6.32 inch
Tỷ lệ màn hình
Độ phân giải
Tần số quét
Tần số lấy mẫu cảm ứng
Dải màu
Độ sâu màu
Mật độ điểm ảnh
Độ sáng
Màn hình
Kính bảo vệ màn hình
Camera Sau Góc rộng 50MP: f/1.8; FOV 79°; Ống kính 5P; Hỗ trợ lấy nét AF; Hỗ trợ chống rung quang học OIS

Góc siêu rộng 8MP: f/2.2; FOV 112°; Ống kính 5P

Macro 2MP: f/2.4

Trước Camera 50MP: f/2.1; FOV 100°; Ống kính 5P; Hỗ trợ lấy nét AF
Chế độ chụp Cam sau: Ảnh, Video, Chân dung, Ban đêm, Toàn cảnh (Panorama), Chuyển động chậm (SLO-MO), Time-lapse, Nhãn dán (Sticker)

Cam trước: Ảnh, Video, Chân dung, Làm đẹp AI

Video Sau Video 4K: 30fps | Video 1080P: 60fps, 30fps | Video 720P: 30fps | Quay video 1080P chống rung: 60fps | Video chuyển động chậm (SLO-MO) 720P: 120fps | Time-lapse 1080P: 30fps
Trước Video 1080P: 30fps | Video 720P: 30fps | Quay video 1080P chống rung: 60fps
Vi xử lý SoC Qualcomm Snapdragon® 6 Gen 1
CPU 8 nhân
GPU Adreno™ 710@676MHz
PIN PIN Chưa có thông tin
Sạc nhanh SUPERVOOC 80W
Sinh trắc học Vân tay Hỗ trợ
Nhận diện khuôn mặt Hỗ trợ
Cảm biến Cảm biến tiệm cận | Cảm biến ánh sáng môi trường | Cảm biến nhiệt độ màu | La bàn điện tử | Gia tốc kế | Con quay hồi chuyển | Cảm biến vân tay quang học trong màn hình
Mạng di dộng Số lượng SIM 2 SIM
Loại thẻ SIM Dual nano-SIM hoặc 1 nano-SIM + 1 thẻ nhớ
Phổ tần số GSM: 850/900/1800/1900MHz

WCDMA: Band 1/2/4/5/6/8/19

LTE FDD: Band 1/2/3/4/5/7/8/18/19/20/26/28/66/71

LTE TDD: Band 38/39/40/41/42/48

5G NR: n1/n2/n3/n5/n7/n8/n20/n26/n28/n38/n40/n41/n48/n66/n71/n77/n78

Kết nối WLAN Hỗ trợ Wi-Fi 5 (802.11ac) | Hỗ trợ 802.11a/b/g/n | Hỗ trợ Wi-Fi Display | Hỗ trợ WLAN Tethering
Phiên bản Bluetooth Bluetooth® 5.1, Low Energy
Giải mã âm thanh Bluetooth SBC, AAC, LDAC, aptX, aptX HD
Cổng Kết Nối USB USB Type-C
Cổng Tai Nghe Type-C

* Chỉ hỗ trợ tai nghe kỹ thuật số; không hỗ trợ tai nghe analog

NFC Hỗ trợ
Hệ điều hành ColorOS 16.1
Công nghệ định vị GNSS GPS, GLONASS, Beidou, Galileo, QZSS
Khác Hỗ trợ định vị A-GNSS, định vị mạng không dây (LAN), định vị mạng di động
Trong hộp OPPO RENO16F 5G × 1, Cáp USB Type C × 1, Củ sạc superVOOC 80W × 1, Không tai nghe × 1, Dụng cụ lấy SIM × 1, Sách hướng dẫn × 1, Miếng dán màn hình (Đã dán sẵn) × 1, Vỏ bảo vệ × 1

OPPO Reno16 series giá bao nhiêu?

Theo thông tin từ opposhop.cn, Reno16 series được mở bán tại Trung Quốc với mức giá từ 3,499 – 5,299 CNY. Cụ thể:

Dung lượng OPPO Reno16 OPPO Reno16 Pro
12GB + 256GB 3,499 CNY (~12,6 triệu VND) 4,499 CNY (~16,2 triệu VND)
12GB + 512GB 3,999 CNY (~14,4 triệu VND) 4,899 CNY (~17,7 triệu VND)
16GB + 256GB 3,899 CNY (~14 triệu VND)
16GB + 512GB 4,299 CNY (~15,5 triệu VND) 5,299 CNY (~19,1 triệu VND)
16GB + 1TB 4,899 CNY (~17,7 triệu VND)

(*) Giá quy đổi được tính theo tỷ giá khoảng 1 CNY ≈ 3.600 VND.

Giá pre-sale được công khai trên website OPPO Shop China
Giá pre-sale được công khai trên website OPPO Shop China

Dự kiến OPPO Reno16 series sẽ mở bán tại thị trường Việt Nam 3 phiên bản OPPO Reno16 Pro, OPPO Reno16 và OPPO Reno16 F, tương tự như thế hệ tiền nhiệm. Giá mở bán dự kiến tại Việt Nam được kỳ vọng khoảng 13 – 20 triệu VND

Trước khi có giá mở bán chính thức, các Ofans có thể dựa vào lịch sử giá của các thế hệ tiền nhiệm để định giá OPPO Reno16 series:

  • OPPO Reno13 series:
    • OPPO Reno13 F: 8,990,000 VND
    • OPPO Reno13 F 5G: 9,990,000 – 11,990,000 VND
    • OPPO Reno13: 15,990,000 – 16,990,000 VND
    • OPPO Reno13 Pro: Từ 18,990,000 VND
  • OPPO Reno14 series:
    • OPPO Reno14 F: Từ 10,490,000 VND
    • OPPO Reno14: Từ 15,990,000 VND
    • OPPO Reno14 Pro: Từ 18,990,000 VND
  • OPPO Reno15 series: 
    • OPPO Reno15 F: Từ 11,990,000 VND
    • OPPO Reno15: Từ 16,990,000 VND
    • OPPO Reno15 Pro: Từ 18,990,000 VND

Lưu ý: Giá mở bán các phiên bản có thể thay đổi tuỳ theo chính sách của đơn vị bán hàng.

OPPO Reno16 series đã có màn ra mắt đáng chú ý tại Trung Quốc với nhiều nâng cấp “đáng tiền”. Hiện người dùng tại Việt Nam vẫn cần chờ thông tin chính thức từ OPPO về thời điểm mở bán, phiên bản phân phối và giá bán cụ thể. 

Theo dõi trang tin tức của Viettel Store ngay hôm nay để cập nhật các tin tức mới nhất của OPPO Reno16 series!

Lưu ý: Tất cả các thông tin trên đều là dự đoán dựa trên các tin đồn và báo cáo rò rỉ về  Oppo Reno 16 series, hiện chưa có thông báo chính thức từ phía Oppo. Bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo, thông tin có thể thay đổi khi sản phẩm được ra mắt chính thức.

Xem thêm:

Bài viết liên quan

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Mời bạn đăng nhập Đăng nhập để bình luận.
Bằng cách điền và gửi thông tin, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng của ViettelStore