ViettelStore
So sánh "Vivo Y100 8GB 256GB"
Chi tiết so sánh
  • Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa
    MicroSD, hỗ trợ tối đa 1 TB
  • RAM
    8GB
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • RAM
    8GB
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • RAM
    8GB
  • Đèn Flash
    Có
  • Quay phim
    4K@24/30fps, 1080p@30/60/120fps, gyro-EIS, OIS
  • Tính năng
    zoom kỹ thuật số 30x, Khoanh vùng tìm kiếm, Google Gemini, Phiên dịch AI, Ghi chú AI, Ghi âm AI, Phụ đề AI, Làm phim AI, Làm đẹp AI, Xoá vật thể AI, Mở rộng hình ảnh AI
  • Đèn Flash
    Có
  • Độ phân giải
    200MP + 8MP + 2MP
  • Độ phân giải
    Chính 50 MP & Phụ 2 MP
  • Đèn Flash
    Có
  • Quay phim
    2K 30fps
  • Tính năng
    Toàn cảnh (Panorama), Siêu cận (Macro), Quét tài liệu, Quay video hiển thị kép, Live Photos, Chế độ chân dung, Chuyên nghiệp (Pro), AI Camera, Vlog, Siêu ban đêm, Cửa hàng Sky, Chân dung AIGC
  • Kháng nước, bụi
    IP54
  • Bảo mật
    Vân tay trong màn hình; Mở khoá gương mặt
  • Kháng nước, bụi
    IP68
  • Kháng nước, bụi
    IP65
  • Xem phim
    WEBM, MP4, MKV, 3GP.
  • Tính năng đặc biệt
    Âm thanh Dolby Atmos, Viết AI, Phụ đề AI, Phiên dịch AI, Khoanh tròn để tìm kiếm, Ghi chú AI, Cửa sổ nổi, Tản nhiệt ACE Cooling 3.0, Tăng tốc ngoài trời, Trợ lý cuộc gọi AI, Khử tiếng ồn AI, Hiển thị giảm say xe, Game Space, Free Link 2.0, Chủ đề AI, Chống nhìn trộm, Bộ sưu tập AI.
  • Bảo mật
    Mở khoá vân tay dưới màn hình; Mở khoá khuôn mặt
  • Hệ điều hành
    Android 14
  • Chipset
    Snapdragon 685 8 nhân
  • Chip đồ họa (GPU)
    Adreno 610
  • Tốc độ CPU
    2.8 GHz
  • Hệ điều hành
    Xiaomi HyperOS
  • Chip đồ họa (GPU)
    Qualcomm Adreno™ GPU
  • Tốc độ CPU
    8 nhân, xung nhịp 2.5Ghz
  • Chipset
    Snapdragon 7s Gen 3
  • Chip đồ họa (GPU)
    Mali-G610
  • Chipset
    MediaTek Dimensity 7100 5G 8 nhân
  • Hệ điều hành
    Android 16
  • Tốc độ CPU
    4 nhân 2.4 GHz & 4 nhân 2 GHz
  • Kết nối USB
    Type-C
  • Bluetooth
    Bluetooth 5.0
  • GPS
    Có hỗ trợ GPS
  • Wifi
    2.4GHz / 5GHz
  • 4G
    Hỗ trợ 4G
  • Kết nối USB
    Type-c
  • Bluetooth
    Bluetooth® 5.4
  • 4G
    LTE TDD: 38/40/41/42/48
  • 5G
    n1/2/3/5/7/8/12/20/26/28/38/40/41/48/66/77/78
  • GPS
    GLONASS
  • Wifi
    Wi-Fi 5; Dual-band (2.4 GHz/5 GHz)
  • Bluetooth
    v5.4
  • Kết nối USB
    Type-C
  • 5G
    Hỗ trợ 5G
  • Kích thước màn hình
    6.67 inches - Tần số quét 120Hz
  • Loại màn hình
    AMOLED
  • Độ phân giải
    Full HD+ (1080 x 2400 Pixels)
  • Loại màn hình
    CrystalRes AMOLED
  • Độ phân giải
    2712 x 1220 1.5k 120Hz
  • Kích thước màn hình
    6.67’’
  • Độ phân giải
    Full HD+ (1080 x 2400 Pixels)
  • Loại màn hình
    AMOLED
  • Kích thước màn hình
    6.78" - Tần số quét 144 Hz
  • Sạc
    Sạc nhanh 80W
  • Sạc
    Sạc 120W HyperCharge
  • Dung lượng Pin
    5110mA
  • Sạc
    45 W
  • Dung lượng Pin
    8000 mAh
  • Trọng lượng
    Nặng 186 g (Đen) | 188 g (Xanh)
  • Kích thước
    Dài 163.17 mm - Ngang 75.81 mm - Dày 7.79 mm (Đen) | 7.95 mm (Xanh)
  • Trọng lượng
    210.14g
  • Kích thước
    162.53mm x 74.67mm x 8.75mm
  • Chất liệu
    Khung kim loại & Mặt lưng Polymer
  • Kích thước
    Dài 162.68 mm - Ngang 77.15 mm - Dày 7.42 mm 
  • Trọng lượng
    Nặng 195 g