ViettelStore

Giá gạo hôm nay 2/11/2026: Bảng giá mới nhất trên cả nước

02/11/2026 | 11:58 AM

Giá gạo hôm nay 2/11/2026 tại Việt Nam có sự chênh lệch theo khu vực, giống gạo và kênh phân phối. Theo số liệu mới nhất, gạo Bắc thơm tại Hà Nội dao động từ 17.000 – 20.000 đồng/kg, gạo thường tại các chợ khu vực Đồng bằng sông Cửu Long khoảng 14.000 – 15.000 đồng/kg. Tại hệ thống bán lẻ hiện đại, giá gạo đóng túi phổ biến từ khoảng 15.000 đồng/kg đối với một số dòng thông dụng và cao hơn ở nhóm gạo thơm đặc sản. Cùng Viettel Store cập nhật bảng giá gạo trên thị trường cả nước, giá lúa thu mua, giá gạo xuất khẩu và cách lựa chọn gạo phù hợp với nhu cầu gia đình.

Lưu ý: Thông tin giá gạo được tổng hợp từ nhiều nguồn tài liệu. Vui lòng kiểm tra lại giá chính xác trước khi giao dịch.

1. Giá gạo hôm nay 2/11/2026 trên cả nước bao nhiêu tiền 1kg?

Khảo sát các nguồn công bố gần nhất từ Trung tâm Khuyến nông Hà Nội, thị trường Đồng bằng sông Cửu Long và hệ thống Co.op Online cho thấy giá gạo bán lẻ có sự khác biệt giữa từng nhóm sản phẩm. Gạo thường và gạo trắng thông dụng có mức giá tương đối dễ tiếp cận, trong khi gạo ST25, gạo thơm đặc sản hoặc sản phẩm đóng gói theo thương hiệu thường có giá cao hơn.

1.1. Bảng giá gạo bán lẻ theo các nhóm phổ biến

Loại gạo

Giá tham khảo (đồng/kg)

Nguồn khảo sát

Gạo thường

14.000 – 15.000

Chợ ĐBSCL

Gạo trắng thông dụng

16.000

Chợ ĐBSCL

Gạo Điện Biên

18.000 – 21.000

Hà Nội

Gạo Bắc thơm

17.000 – 20.000

Hà Nội

Gạo J02

19.000 – 20.000

Hà Nội

Gạo tám Thái

20.000 – 22.000

Hà Nội

Gạo Jasmine

17.000 – 18.000

Chợ ĐBSCL

Gạo Đài Thơm 8

17.000 – 18.000

Chợ ĐBSCL

Gạo Hương Lài

22.000

Chợ ĐBSCL

Gạo Nàng Hoa

21.000

Chợ ĐBSCL

Gạo Nàng Nhen

28.000

Chợ ĐBSCL

Nếp cái hoa vàng

35.000 – 40.000

Hà Nội

Nguồn: Trung tâm Khuyến nông Hà Nội, 30/10/2026 và Báo Công Thương, 1/11/2026. Giá là mức tham khảo tại các thị trường được nêu, không phải giá bình quân thống kê toàn quốc.

Dữ liệu cho thấy người tiêu dùng có nhiều lựa chọn gạo trong khoảng 15.000 – 22.000 đồng/kg, tùy khu vực và giống gạo. Riêng nhóm gạo đặc sản, gạo thương hiệu và gạo nếp có thể cao hơn đáng kể.

Tuy nhiên, giá ở chợ truyền thống không đồng nhất với giá sản phẩm đóng gói tại siêu thị. Người mua cần so sánh cùng giống gạo, quy cách đóng gói và trọng lượng để xác định mức giá phù hợp.

1.2. Bảng giá gạo đóng túi tại hệ thống siêu thị

Để bổ sung góc nhìn thị trường bán lẻ hiện đại, dưới đây là giá niêm yết một số sản phẩm gạo tại Co.op Online, nền tảng bán hàng của hệ thống Saigon Co.op.

Sản phẩm

Giá túi 5kg

Quy đổi đồng/kg

Gạo thông dụng Co.op Happy 75.000 15.000
Gạo trắng hạt dài Tấn Vương 77.500 15.500
Gạo Jasmine Tấn Vương 92.500 18.500
Gạo Jasmine Co.op Select 108.000 21.600
Gạo Jasmine Xuân Hồng 119.200 23.840
Gạo ST25 Hương Sữa SAMADI 122.000 24.400
Gạo ST25 Mùa Vàng Co.op Finest 132.000 26.400
Gạo ST25 phát thải thấp Co.op Finest 145.000 29.000
Gạo ST25 Special Neptune 159.000 31.800
Gạo ST25 hữu cơ Kim Thiên Lộc 178.400 35.680

Nguồn: Co.op Online – danh mục gạo. Giá niêm yết tại thời điểm tra cứu ngày 02/11/2026, bao gồm một số mức đang khuyến mãi; có thể thay đổi tùy địa điểm giao hàng và chương trình bán hàng.

Bên cạnh chi phí mua thực phẩm, người tiêu dùng có thể sử dụng tiện ích thanh toán hóa đơn tại Viettel Store để chủ động quản lý những khoản chi sinh hoạt định kỳ như tiền điện, nước và truyền hình. Người dùng có thể tra cứu thông tin thanh toán trực tuyến thay vì phải trực tiếp đến từng điểm thu hộ.

2. Giá gạo tại miền Bắc, miền Trung và miền Nam hiện nay

Giá gạo trên thị trường Việt Nam chịu ảnh hưởng bởi nguồn cung địa phương, chi phí vận chuyển, thương hiệu và thói quen tiêu dùng. Vì vậy, bảng giá theo khu vực giúp người mua tham khảo sát thực tế hơn so với việc sử dụng một mức giá duy nhất cho toàn quốc.

Các loại gạo được phân loại theo giống, chất lượng và đặc tính hạt cơm trước khi bán lẻ.
Các loại gạo được phân loại theo giống, chất lượng và đặc tính hạt cơm trước khi bán lẻ.

2.1. Giá gạo tại miền Bắc

Theo báo cáo thị trường số 24 do Trung tâm Khuyến nông Hà Nội công bố ngày 30/10/2026, giá nhóm lương thực tại Hà Nội nhìn chung ổn định so với đầu tháng.

Loại gạo

Giá bán (đồng/kg)

Gạo Điện Biên 18.000 – 21.000
Gạo Bắc thơm 17.000 – 20.000
Gạo J02 19.000 – 20.000
Gạo tám Thái 20.000 – 22.000
Nếp cái hoa vàng 35.000 – 40.000

Nguồn: Trung tâm Khuyến nông Hà Nội, ngày 30/10/2026.

Gạo Bắc thơm, J02 và gạo Điện Biên là những lựa chọn người tiêu dùng miền Bắc có thể tham khảo khi muốn mua gạo ăn hằng ngày. Trong khi đó, nếp cái hoa vàng thường phục vụ nhu cầu chế biến xôi, bánh và các món truyền thống.

Lưu ý: Mức giá trên là dữ liệu tại Hà Nội, có giá trị tham khảo cho thị trường miền Bắc nhưng không đại diện chính xác cho tất cả tỉnh, thành trong khu vực.

2.2. Giá gạo tại miền Trung

Tại miền Trung, người tiêu dùng có thể mua gạo từ các cửa hàng truyền thống, đại lý lương thực và chuỗi siêu thị. Nguồn hàng bao gồm các giống gạo sản xuất trong khu vực và gạo được vận chuyển từ những vùng trồng lúa lớn.

Người mua có thể tham khảo giá niêm yết từ các hệ thống phân phối, sau đó kiểm tra mức giá thực tế theo địa chỉ giao hàng. Chẳng hạn, trên Co.op Online, gạo Jasmine Tấn Vương 5kg được niêm yết 92.500 đồng, gạo trắng hạt dài Tấn Vương 5kg là 77.500 đồng. Đây là giá của các sản phẩm cụ thể trên nền tảng bán lẻ, không phải bảng giá thị trường miền Trung.

2.3. Giá gạo tại miền Nam

Khu vực miền Nam, đặc biệt là Đồng bằng sông Cửu Long, có nguồn cung gạo từ nhiều giống lúa thương phẩm. Theo Báo Công Thương ngày 1/11/2026, giá gạo bán lẻ tại các chợ được theo dõi trong vùng nhìn chung ổn định.

Loại gạo

Giá bán (đồng/kg)

Gạo thường 14.000 – 15.000
Gạo trắng thông dụng 16.000
Gạo Jasmine 17.000 – 18.000
Gạo OM 18 15.000 – 16.500
Gạo Đài Thơm 8 17.000 – 18.000
Gạo Nàng Hoa 21.000
Gạo Hương Lài 22.000
Gạo Nàng Nhen 28.000

Nguồn: Báo Công Thương ngày 01/11/2026, dẫn dữ liệu thị trường An Giang.

Ngoài chợ truyền thống, người tiêu dùng tại TP.HCM có thể tham khảo bảng giá của các đại lý gạo. Chẳng hạn, Gạo Chánh Kiều công bố giá ngày 29/10/2026 với gạo 504 ở mức 15.000 đồng/kg, gạo Thơm Thái 18.000 đồng/kg, gạo Lài Sữa 20.000 đồng/kg và ST25 35.000 đồng/kg.

Những mức giá này cho thấy sự khác biệt giữa chợ địa phương, đại lý và siêu thị. Do đó, khi so sánh giá gạo miền Nam với miền Bắc, cần lưu ý cả loại gạo lẫn kênh bán hàng.

3. Giá gạo ST25, Jasmine và các loại gạo thơm mới nhất

Gạo ST25, Jasmine, Bắc thơm và các dòng gạo thơm đóng túi được nhiều gia đình quan tâm khi lựa chọn gạo ăn hằng ngày. Giá của từng sản phẩm phụ thuộc vào thương hiệu, trọng lượng, tiêu chuẩn chất lượng và chương trình khuyến mãi.

Gạo thơm đóng túi được bày bán tại cửa hàng thực phẩm. Giá cần được đối chiếu theo thương hiệu và trọng lượng thực tế.

3.1. Giá gạo ST25 bao nhiêu tiền 1kg?

Theo giá niêm yết tại hai kênh phân phối được khảo sát:

  • Gạo ST25 tại Gạo Chánh Kiều có giá 35.000 đồng/kg theo bảng giá ngày 29/10/2026.
  • Gạo ST25 Hương Sữa SAMADI 5kg có giá 122.000 đồng/túi tại Co.op Online, tương đương 24.400 đồng/kg.
  • Gạo ST25 phát thải thấp Co.op Finest 5kg có giá 145.000 đồng/túi, tương đương 29.000 đồng/kg.
  • Gạo ST25 hữu cơ Kim Thiên Lộc 5kg có giá 178.400 đồng/túi, tương đương 35.680 đồng/kg.

Như vậy, những sản phẩm ST25 được kiểm tra có giá từ 24.400 – 35.680 đồng/kg. Đây là khoảng giá của một số sản phẩm cụ thể đang được niêm yết, không phải giá tối thiểu và tối đa của toàn bộ thị trường gạo ST25.

3.2. Giá gạo Jasmine hiện nay bao nhiêu?

Tại chợ bán lẻ được theo dõi ở Đồng bằng sông Cửu Long, gạo Jasmine có giá 17.000 – 18.000 đồng/kg. Trong khi đó, các sản phẩm Jasmine đóng túi tại Co.op Online được niêm yết từ 18.500 – 23.840 đồng/kg theo những mặt hàng được khảo sát.

Sự chênh lệch cho thấy người mua nên phân biệt giá gạo bán rời với giá đóng túi theo thương hiệu. Nếu sử dụng thường xuyên, có thể mua thử lượng nhỏ để đánh giá độ mềm, hương thơm và khả năng giữ chất lượng cơm sau khi nguội trước khi chuyển sang bao lớn.

3.3. Gạo Bắc thơm, J02 và tám Thái giá bao nhiêu?

Theo báo cáo từ Trung tâm Khuyến nông Hà Nội ngày 30/10/2026, gạo Bắc thơm có giá 17.000 – 20.000 đồng/kg, J02 từ 19.000 – 20.000 đồng/kg và tám Thái từ 20.000 – 22.000 đồng/kg.

Đây là những mức giá hữu ích cho người tiêu dùng muốn dự tính chi phí mua gạo tại Hà Nội. Tuy nhiên, với cùng tên giống gạo, giá bán của sản phẩm có thương hiệu và bao bì riêng có thể khác với gạo bán rời tại chợ.

4. Giá lúa gạo thu mua tại các vùng sản xuất lớn

Bên cạnh giá bán lẻ, giá lúa tươi và gạo nguyên liệu phản ánh hoạt động mua bán tại các vùng sản xuất. Hai nhóm giá này chủ yếu phục vụ người trồng lúa, thương lái, cơ sở xay xát và doanh nghiệp kinh doanh lương thực.

Hoạt động thu hoạch lúa tại vùng sản xuất; giá lúa tươi thu mua không đồng nhất với giá gạo bán lẻ.
Hoạt động thu hoạch lúa tại vùng sản xuất; giá lúa tươi thu mua không đồng nhất với giá gạo bán lẻ.

4.1. Bảng giá lúa tươi tại Đồng bằng sông Cửu Long

Giống lúa

Giá thu mua (đồng/kg)

OM 34 5.900 – 6.100
OM 5451 6.000 – 6.200
IR 50404 6.100 – 6.200
OM 18 6.500 – 6.650
Đài Thơm 8 6.500 – 6.700
DS1 6.800 – 7.000

Nguồn: Báo Công Thương ngày 01/11/2026, dẫn dữ liệu Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh An Giang.

Theo ghi nhận của Báo Công Thương ngày 31/10/2026, hoạt động mua bán lúa tại Cần Thơ, An Giang, Đồng Tháp, Tây Ninh, Vĩnh Long và Cà Mau nhìn chung chậm, với giá ít biến động tại nhiều địa phương.

4.2. Bảng giá gạo nguyên liệu phục vụ chế biến và xuất khẩu

Loại gạo nguyên liệu

Giá tham khảo (đồng/kg)

IR 504 9.050 – 9.200
CL 555 9.000 – 9.200
OM 5451 9.300 – 9.400
OM 18 8.700 – 8.850
Đài Thơm 8 9.200 – 9.400
OM 380 7.500 – 7.600
Sóc thơm 7.500 – 7.600

Nguồn: Báo Công Thương ngày 01/11/2026, tổng hợp từ Sở Nông nghiệp và Môi trường An Giang và Lúa gạo Việt.

Giá gạo nguyên liệu thấp hơn giá bán lẻ do hàng hóa còn trải qua các công đoạn như chế biến, phân loại, đóng gói, bảo quản và phân phối.

Khi theo dõi giá lúa gạo, người đọc cần phân biệt rõ ba nhóm: lúa tươi tại ruộng, gạo nguyên liệu giao dịch trong chuỗi sản xuất và gạo thành phẩm bán cho người tiêu dùng. Không nên sử dụng giá của một nhóm để tính trực tiếp cho nhóm còn lại.

5. Giá gạo xuất khẩu Việt Nam tăng hay giảm?

Trong tuần cuối tháng 10/2026, giá chào bán một số loại gạo xuất khẩu Việt Nam tăng, dù thị trường lúa gạo nội địa tại nhiều địa phương Đồng bằng sông Cửu Long tương đối ổn định.

Theo Hiệp hội Lương thực Việt Nam (VFA), được Báo Công Thương dẫn lại trong bản tin ngày 1/11/2026, giá gạo xuất khẩu đang ở các mức sau:

Loại gạo xuất khẩu

Giá (USD/tấn)

Thay đổi trong tuần

Gạo thơm 5% tấm 500 – 515 Tăng 15 USD/tấn
Gạo thơm 100% tấm 390 – 394 Tăng 4 USD/tấn
Gạo Jasmine 535 – 539 Tăng 8 USD/tấn

Nguồn: VFA, dẫn qua Báo Công Thương ngày 01/11/2026.

Mức tăng của giá gạo xuất khẩu cho thấy diễn biến tích cực ở một số phân khúc. Tuy nhiên, giá xuất khẩu còn liên quan đến nhu cầu từ thị trường nhập khẩu, chất lượng từng lô hàng và điều kiện giao dịch.

Người tiêu dùng cũng cần lưu ý rằng giá gạo xuất khẩu tăng không đồng nghĩa giá gạo bán lẻ tại siêu thị hoặc chợ sẽ tăng ngay lập tức. Giá bán trong nước chịu ảnh hưởng thêm từ nguồn hàng, chi phí phân phối và sức mua của từng khu vực.

6. Cách chọn mua gạo ngon, tiết kiệm chi phí cho gia đình

Giá gạo chênh lệch theo giống, thương hiệu và quy cách đóng gói. Để lựa chọn phù hợp, người tiêu dùng nên cân nhắc đặc tính cơm, lượng gạo sử dụng mỗi tháng và khả năng bảo quản thay vì chỉ dựa vào giá bán mỗi kg.

6.1. Nên chọn loại gạo nào để ăn hằng ngày?

Nhu cầu sử dụng

Loại gạo có thể cân nhắc

Tiết kiệm chi phí Gạo thường, gạo trắng thông dụng
Thích cơm mềm, thơm Jasmine, Bắc thơm, Hương Lài
Thích cơm dẻo ST25, J02 hoặc các loại Japonica
Thích cơm tơi, ít dính Một số dòng gạo hạt dài, gạo nở xốp
Nấu xôi, làm bánh Nếp cái hoa vàng và các loại gạo nếp phù hợp

Đặc tính cơm còn phụ thuộc vào độ mới của gạo, quá trình bảo quản và lượng nước khi nấu. Với loại gạo chưa sử dụng, gia đình nên mua túi nhỏ để thử trước khi quyết định mua số lượng lớn.

6.2. Mua gạo 5kg, 10kg hay 25kg tiết kiệm hơn?

Người tiêu dùng có thể tính ngân sách theo giá mỗi kg để lựa chọn quy cách mua phù hợp.

Giá gạo (đồng/kg)

5kg

10kg

25kg

15.000 75.000 150.000 375.000
18.000 90.000 180.000 450.000
22.000 110.000 220.000 550.000
30.000 150.000 300.000 750.000
35.000 175.000 350.000 875.000

Bảng tính minh họa theo đơn giá giả định; không phải giá niêm yết của một sản phẩm cụ thể.

Chẳng hạn, gia đình dùng 10kg gạo mỗi tháng sẽ chi khoảng 180.000 đồng nếu mua loại 18.000 đồng/kg, trong khi gạo 30.000 đồng/kg tương ứng 300.000 đồng/tháng.

Mua bao lớn có thể giúp giảm chi phí trên mỗi kg nếu nhà bán áp dụng giá ưu đãi. Tuy nhiên, người mua cũng nên cân nhắc tốc độ sử dụng và điều kiện bảo quản để tránh gạo bị ẩm mốc hoặc giảm chất lượng.

6.3. Những lưu ý khi mua gạo tại chợ và siêu thị

Khi lựa chọn gạo, người tiêu dùng nên kiểm tra các thông tin sau:

  • Nguồn gốc sản phẩm: Ưu tiên gạo có thông tin về đơn vị cung cấp, nơi sản xuất và hướng dẫn bảo quản rõ ràng.
  • Chất lượng hạt: Quan sát độ đồng đều, tỷ lệ hạt gãy và các dấu hiệu bất thường như sâu mọt, nấm mốc.
  • Mùi của gạo: Không mua gạo có mùi mốc, ôi hoặc mùi lạ.
  • Giá quy đổi: So sánh giá theo kg để tránh nhầm lẫn giữa túi 2kg, 5kg và 10kg.
  • Điều kiện bảo quản: Đặt gạo trong thùng sạch, khô, kín và tránh nơi có độ ẩm cao.

Với sản phẩm đặt mua trực tuyến, người tiêu dùng nên kiểm tra địa chỉ giao hàng trước khi xem giá, bởi một số chương trình khuyến mãi chỉ áp dụng tại khu vực hoặc hệ thống cửa hàng nhất định.

7. Câu hỏi thường gặp về giá gạo hôm nay

7.1. Giá gạo hôm nay 1kg bao nhiêu tiền?

Theo các mức giá được khảo sát tại Hà Nội và Đồng bằng sông Cửu Long cuối tháng 10 – đầu tháng 11/2026, gạo thường có giá từ 14.000 – 15.000 đồng/kg, gạo Bắc thơm khoảng 17.000 – 20.000 đồng/kg và gạo Jasmine tại các chợ được khảo sát ở miền Tây từ 17.000 – 18.000 đồng/kg. Giá thực tế có thể khác tùy nơi bán.

7.2. Gạo ST25 bao nhiêu tiền 5kg?

Tại Co.op Online, một số sản phẩm ST25 đóng túi 5kg được niêm yết từ 122.000 đồng đến 178.400 đồng tại thời điểm khảo sát. Khoảng giá này chỉ phản ánh những sản phẩm được lựa chọn đối chiếu, không phải mức giá chung của tất cả thương hiệu ST25 trên toàn quốc.

7.3. Giá gạo miền Bắc và miền Nam có giống nhau không?

Không hoàn toàn. Giá gạo khác nhau theo giống, nguồn cung, chi phí vận chuyển và kênh bán lẻ. Chẳng hạn, gạo Bắc thơm tại Hà Nội được ghi nhận 17.000 – 20.000 đồng/kg, còn gạo Jasmine tại một số chợ Đồng bằng sông Cửu Long từ 17.000 – 18.000 đồng/kg. Vì đây là hai giống gạo khác nhau, không thể dùng mức chênh lệch để kết luận khu vực nào bán gạo rẻ hơn.

7.4. Giá gạo tại siêu thị có đắt hơn ngoài chợ không?

Không phải lúc nào cũng vậy. Gạo đóng túi ở siêu thị có thể có chi phí thương hiệu và bao bì, nhưng các chương trình khuyến mãi cũng có thể giúp giá bán thấp hơn ở một số thời điểm. Người mua nên so sánh cùng loại, chất lượng và trọng lượng để xác định nơi bán phù hợp.

7.5. Giá gạo xuất khẩu tăng có làm giá gạo trong nước tăng không?

Giá gạo xuất khẩu tăng có thể ảnh hưởng đến hoạt động thu mua và giá nguyên liệu trong nước. Tuy nhiên, tác động đến giá bán lẻ còn phụ thuộc nguồn cung, chi phí phân phối và nhu cầu tiêu dùng, nên mức tăng không nhất thiết xuất hiện ngay hoặc tương ứng với giá xuất khẩu.

Giá gạo hôm nay 2/11/2026 trên thị trường Việt Nam có sự khác biệt theo từng khu vực và loại sản phẩm. Giá gạo đóng túi tại siêu thị cũng có sự chênh lệch đáng kể giữa các thương hiệu. Để mua sắm hợp lý, gia đình nên tham khảo nhiều kênh bán và so sánh đúng chủng loại, trọng lượng. Truy cập Viettel Store để cập nhật thêm các thông tin hữu ích về đời sống, công nghệ và dịch vụ tiện ích hằng ngày.

Bài viết liên quan

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Mời bạn đăng nhập Đăng nhập để bình luận.
Bằng cách điền và gửi thông tin, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng của ViettelStore