OPPO Reno16 5G ra mắt ngày 25/05/2026 với nhiều nâng cấp đáng chú ý như camera 200MP, chip Dimensity 8550 SUPER, pin 6.700mAh, sạc nhanh 80W, dung lượng lưu trữ lên đến 1TB… Cùng cập nhật nhanh các thông tin mới nhất về OPPO Reno16 5G trong bài viết dưới đây!
Cập nhật tin mới về OPPO Reno16 5G
| Ngày | Tin tức |
| 25/05/2026 | OPPO chính thức ra mắt Reno16 series tại Trung Quốc với nhiều nâng cấp đột phá, giá mở bán từ 3,499 CNY |
| 19/05/2026 | OPPO tung teaser ấn định ra mắt Reno16 series vào ngày 25/05/2026 |
| 09/05/2026 | Tài khoản Digital Chat Station tiếp tục tiết lộ thông tin trên Weibo: “Reno16 – Màn hình phẳng nhỏ OLED 6,32″ 1.5K, chip Dimensity 8550, pin 6700mAh + sạc có dây 80W, camera chính cảm biến lớn 200MP HP5 + camera góc siêu rộng 50MP + camera tele 50MP periscope, khung kim loại.” |
| 02/05/2026 | Oppo Reno 16F 5G (CPH2859) đã được NBTC chứng nhận tại Thái Lan. Chứng nhận TUV tiết lộ hỗ trợ sạc 80W. |
| 30/04/2026 |
|
| 15/04/2026 | Tài khoản Digital Chat Station tiếp tục đăng tải trên Weibo: “OPPO Reno16 có các tuỳ chọn bộ nhớ 12+256GB, 12+512GB, 16+256GB, 16+512GB và 16+1TB.” |
| 30/01/2026 | Tài khoản Digital Chat Station đăng tải trên Weibo, OPPO Reno16 series sẽ được trang bị camera chính 200MP, camera tele 50MP dạng periscope, chip MediaTek Dimensity 8550, khung kim loại và màn hình LIPO OLED. |
Hình ảnh chính thức của OPPO Reno16 5G
Dưới đây là các hình ảnh OPPO Reno16 được đăng tải trên OPPO China:











Thông số kỹ thuật chính thức của OPPO Reno16 5G
Bảng thông số chính thức OPPO Reno16 5G
| Thông số | Tiêu chí | OPPO Reno16 |
| Màu | The Moonlight Is Black | Galaxy Purple | Heartbeat | |
| Kích thước & trọng lượng | Chiều cao | ~ 151.21 mm |
| Chiều rộng | ~ 72.42 mm | |
| Độ dày |
~ 8.36 mm (Heartbeat) ~ 8.29 mm (Galaxy Purple) ~ 8.20 mm (The Moonlight Is Black) |
|
| Trọng lượng |
~ 191 grams (Heartbeat) ~ 189 grams (Galaxy Purple) ~ 188 grams (The Moonlight Is Black) |
|
| Dung lượng lưu trữ | RAM + ROM | 12GB+256GB, 12GB+512GB, 16GB+256GB, 16GB+512GB, 16GB+1TB |
| Loại RAM | LPDDR5X/LPDDR5 | |
| Thông số ROM | UFS 3.1 | |
| Khe cắm thẻ nhớ điện thoại | Không hỗ trợ | |
| USB OTG | Hỗ trợ | |
| Hiển thị | Kích thước | 6.32 inches |
| Tỷ lệ màn hình | 93,40% | |
| Độ phân giải | FHD+ 2640×1216 pixels, 460 PPI | |
| Tần số quét | 60Hz / 90Hz / 120Hz Hỗ trợ tối đa 120Hz |
|
| Tần số lấy mẫu cảm ứng | Tối đa 240Hz Mặc định 120Hz |
|
| Dải màu | Chế độ tiêu chuẩn: 100% DCI-P3 Chế độ tự nhiên: 100% DCI-P3 Chế độ sống động: 100% DCI-P3 |
|
| Độ sâu màu | 1.07 tỷ màu (10-bit) | |
| Mật độ điểm ảnh | 460 PPI | |
| Độ sáng | Độ sáng tối đa mặc định toàn màn hình: 600 nit (typical) Độ sáng cực đại tối đa toàn màn hình: 1800 nit (typical) |
|
| Màn hình | Màn hình phẳng Hỗ trợ tần số quét lên đến 120Hz Hỗ trợ tần số lấy mẫu cảm ứng lên đến 240Hz |
|
| Kính bảo vệ màn hình | AMOLED dẻo (Flexible AMOLED) | |
| Camera | Sau |
Camera góc rộng 200MP: Khẩu độ f/1.8, Tiêu cự tương đương 24mm, Ống kính 6P, Hỗ trợ lấy nét tự động AF, Hỗ trợ chống rung quang học OIS 2 trục Camera góc siêu rộng 50MP: Khẩu độ f/2.0, Tiêu cự tương đương 16mm, Ống kính 6P, Hỗ trợ lấy nét tự động AF, Góc nhìn rộng 116° Camera tele 50MP: Khẩu độ f/2.8, Tiêu cự tương đương 80mm, Ống kính 4P, Hỗ trợ lấy nét tự động AF, Hỗ trợ chống rung quang học OIS 2 trục |
| Trước | Camera 50MP: Khẩu độ f/2.0, Tiêu cự tương đương 18mm, Ống kính 5P, Hỗ trợ lấy nét tự động AF | |
| Chế độ chụp |
Cam sau: – Hỗ trợ zoom quang học tối đa 3.5x và zoom kỹ thuật số tối đa 120x – Hỗ trợ các chế độ: Ảnh, Video, Chân dung, Chụp đêm, Toàn cảnh, Quay chậm, Tua nhanh thời gian (Time-lapse), Hoạt ảnh dễ thương, Ảnh độ phân giải cao, Chụp dưới nước, Ảnh AI ID, Siêu văn bản, Quét tài liệu, Video chuyên nghiệp, Ảnh POP. – Định dạng ảnh: JPG (mặc định), HEIF. Cam trước: – Hỗ trợ các chế độ: Ảnh, Video, Chân dung, Chụp đêm, Toàn cảnh, Time-lapse, Camera dễ thương, Ảnh AI ID, Selfie làm đẹp, Flash màn hình, Ảnh độ phân giải cao, POP. – Định dạng ảnh: JPG (mặc định), HEIF. |
|
| Video | Sau | Quay video 4K cơ bản: 60fps, 30fps | Quay video 1080P cơ bản: 60fps, 30fps | Quay video 720P cơ bản: 30fps Quay video chống rung 4K: 60fps, 30fps | Quay video chống rung 1080P: 60fps, 30fps Quay video chuyển động chậm 1080P: 240fps, 120fps | Quay video chuyển động chậm 720P: 240fps Quay Time-lapse 4K: 30fps | Quay Time-lapse 1080P: 30fps Quay video dưới nước 4K: 30fps | Hỗ trợ quay video chuyên nghiệp | Hỗ trợ quay video đồng thời hai góc nhìn (Dual-view) | Hỗ trợ quay video HDR | Hỗ trợ zoom khi quay video: zoom quang học tối đa 3.5x, zoom kỹ thuật số tối đa 18x |
| Trước | Quay video 4K cơ bản: 60fps, 30fps | Quay video 1080P cơ bản: 60fps, 30fps | Quay video 720P cơ bản: 30fps Quay video chống rung 1080P: 30fps | Quay video chống rung 720P: 30fps Quay Time-lapse 4K: 30fps | Quay Time-lapse 1080P: 30fps Hỗ trợ quay video đồng thời hai góc nhìn (Dual-view) | Hỗ trợ quay video HDR | Hỗ trợ zoom khi quay video |
|
| Vi xử lý | SoC | Dimensity 8550 SUPER |
| CPU | 8 cores (1 super core + 3 large cores + 4 medium cores) | Maximum clock speed 3.4GHz | |
| GPU | ARM G720 MC8@1500MHz | |
| PIN | PIN | 6700mAh / 24.93Wh (typical) | 6490mAh / 24.15Wh (rated) |
| Sạc nhanh | Hỗ trợ tối đa: Sạc nhanh 80W SuperVOOC Flash Charge, Sạc nhanh UFCS 80W Tương thích với: SuperVOOC Flash Charge 67W trở xuống, UFCS Fast Charging bên thứ ba 44W, PPS 55W, PD 13.5W |
|
| Sinh trắc học | Vân tay | Hỗ trợ |
| Nhận diện khuôn mặt | Hỗ trợ | |
| Cảm biến | Cảm biến tiệm cận | Cảm biến ánh sáng môi trường | Cảm biến nhiệt độ màu | La bàn điện tử | Gia tốc kế | Con quay hồi chuyển (Gyroscope) | Cảm biến vân tay quang học trong màn hình | Điều khiển hồng ngoại (IR Blaster) | |
| Mạng di dộng | Số lượng SIM | 2 |
| Loại thẻ SIM | Nano-SIM, Nano-USIM 2 SIM 2 sóng chờ hoạt động kép (dual SIM dual standby dual active – hỗ trợ hoạt động kép với một số băng tần/tần số nhất định) |
|
| Phổ tần số |
2G GSM: 850 / 900 / 1800MHz 3G WCDMA: Bands 1 / 4 / 5 / 8 / 19 4G LTE FDD: Bands 1 / 3 / 4 / 5 / 8 / 18 / 19 / 26 / 28A / 66 4G LTE TDD: Bands 34 / 38 / 39 / 40 / 41 / 42 / 43 / 48 5G NR: n1 / n3 / n5 / n8 / n18 / n26 / n28 / n34 / n38 / n39 / n40 / n41 / n48 / n66 / n77 / n78 |
|
| Kết nối | WLAN | Hỗ trợ Wi-Fi 6 (802.11ax) | Hỗ trợ Wi-Fi 5 (802.11ac) | Hỗ trợ chuẩn 802.11a/b/g/n | Hỗ trợ Wi-Fi Display | Hỗ trợ chia sẻ mạng WLAN | Hỗ trợ Wi-Fi 5GHz 160MHz | Hỗ trợ MIMO 2×2 |
| Phiên bản Bluetooth | Bluetooth 5.4 | Bluetooth Low Energy (BLE Audio) | |
| Giải mã âm thanh Bluetooth | SBC | AAC | LDAC | aptX | aptX HD | LHDC 5.0 | |
| Cổng Kết Nối USB | USB Type-C | |
| Cổng Tai Nghe | Tai nghe Type-C (Hỗ trợ tai nghe kỹ thuật số Type-C, không hỗ trợ tai nghe analog Type-C) | |
| NFC | Hỗ trợ đọc/ghi thẻ NFC (thẻ NFC 13.56MHz) | Hỗ trợ NFC-SIM (chỉ khe SIM1) | Hỗ trợ thanh toán HCE | Hỗ trợ eSE (vé tàu điện/xe buýt >300 thành phố, OPPO Pay, thẻ ra vào, chìa khóa ô tô, eID…) | |
| Hệ điều hành | ColorOS 16.0 | |
| Công nghệ định vị | GNSS | Beidou (B1I + B1C + B2a) | GPS (L1 + L5) | GLONASS (G1) | Galileo (E1 + E5a) | QZSS (L1 + L5) | NavIC (L5) |
| Khác | Hỗ trợ định vị A-GNSS | Định vị qua Wi-Fi | Định vị qua mạng di động | |
| Trong hộp |
Phiên bản tiêu chuẩn (Standard Edition): Điện thoại ×1, Củ sạc ×1, Cáp dữ liệu ×1, Cây chọc SIM ×1, Ốp bảo vệ ×1, Hướng dẫn nhanh ×1 Phiên bản Bubble Set: Điện thoại ×1, Củ sạc ×1, Cáp dữ liệu ×1, Cây chọc SIM ×1, Ốp bảo vệ ×1, Hướng dẫn nhanh ×1 + Bộ OPPO Bubble Set ×1 (gồm: OPPO Bubble ×1, Sách hướng dẫn ×1, Ốp bảo vệ ×1, Dây đeo hình ngôi sao ×1, Vòng từ tính ×1) |
9 cải tiến ấn tượng trên OPPO Reno16 5G
- Chip Dimensity 8550 SUPER, tối ưu hiệu năng và điện năng: OPPO Reno16 được trang bị MediaTek Dimensity 8550 SUPER, đi kèm Tide Engine do OPPO tự phát triển. Bộ đôi này được giới thiệu nhằm phân tích và tối ưu hiệu năng thông minh hơn, giúp máy vận hành mượt trong các tác vụ hằng ngày, chơi game hoặc livestream, đồng thời kiểm soát mức tiêu thụ điện tốt hơn.
- Thiết kế mặt lưng nổi bật hơn: OPPO Reno16 ứng dụng hiệu ứng 3D floating planet trên mặt lưng kính, tạo cảm giác họa tiết hành tinh nổi có chiều sâu. Phiên bản màu The Moonlight Is Dark dùng lớp kính bóng, trong và bắt sáng tốt hơn.
- Hệ thống camera độ phân giải cao: Máy có camera chính 200MP, hỗ trợ chụp ảnh ở chế độ High Pixel. Camera trước có góc nhìn khoảng 100°, phù hợp hơn khi selfie nhóm, quay vlog hoặc gọi video.
- Quay video và livestream ổn định hơn: Reno16 hỗ trợ chống rung với góc tối đa khoảng ±4°, đi kèm các tối ưu về chất lượng livestream, độ ổn định khung hình, tản nhiệt, mạng và thời lượng pin khi phát trực tiếp.
- Live Photo với công cụ sáng tạo: Camera chính và tele có thể chụp Live Photo với ảnh bìa tối đa khoảng 25MP, camera trước và góc siêu rộng hỗ trợ khoảng 12MP. Máy có Live Sticker và Live Collage, giúp thêm sticker động, tạo ảnh ghép động và chia sẻ nội dung nhanh hơn.
- Gaming sắc nét và tiện dụng hơn: OPPO Reno16 hỗ trợ Game Filters, Super Resolution 1.5K, Super HDR, ảnh chụp màn hình game 2K, quay highlight game và xem lại khoảnh khắc bằng một chạm.
- Pin lớn 6.700mAh, sạc nhanh 80W: OPPO Reno16 có dung lượng pin điển hình 6.700mAh, đi kèm sạc nhanh có dây 80W, phù hợp với nhu cầu sử dụng dài ngày như quay chụp, xem video, livestream hoặc chơi game.
- Bypass charging khi chơi game hoặc livestream: Khi bật trong Game Assistant hoặc Live Streaming Assistant, máy có thể ưu tiên cấp điện trực tiếp cho bo mạch sau khi đạt mức pin thiết lập, giúp giảm áp lực lên pin khi vừa sạc vừa dùng.
- AI hỗ trợ học tập, công việc và du lịch: OPPO Reno16 bổ sung AI One-Click Memorization, AI Menu Translation, quét tối đa 99 trang tài liệu và xuất file dưới nhiều định dạng như PPT, PDF, Word hoặc JPG.

Dưới đây là bảng so sánh nhanh một số nâng cấp trên OPPO Reno16 so với bản tiền nhiệm:
| Tiêu chí | OPPO Reno16 | OPPO Reno15 |
| Chipset | MediaTek Dimensity 8550 SUPER | Qualcomm Snapdragon® 7 Gen 4 Mobile Platform |
| Kích thước màn hình | 6.32 inch | 6.59 inch |
| Camera chính | 200MP | 50MP |
| Dung lượng pin | 6.700 mAh | 6.500 mAh |
| Dung lượng | 12GB + 256GB, 12GB + 512GB, 16GB + 256GB, 16GB + 512GB, 16GB + 1TB | 8GB + 256GB, 12GB + 256GB |
| Màu sắc |
Heartbeat (Trắng Nhịp Tim) Moonlight Is Dark (Đen Huyền Bí) Galaxy Purple (Tím Thiên Hà) |
Xanh Dương, Trắng |
Oppo Reno16 5G giá bao nhiêu?
Theo thông tin từ opposhop.cn, OPPO Reno16 được mở bán tại Trung Quốc với mức giá từ 3,499 – 4,899 CNY. Cụ thể:
| Dung lượng | Giá mở bán |
| 12GB + 256GB | 3,499 CNY (~12,6 triệu VND) |
| 12GB + 512GB | 3,999 CNY (~14,4 triệu VND) |
| 16GB + 256GB | 3,899 CNY (~14 triệu VND) |
| 16GB + 512GB | 4,299 CNY (~15,5 triệu VND) |
| 16GB + 1TB | 4,899 CNY (~17,7 triệu VND) |
(*) Giá quy đổi được tính theo tỷ giá khoảng 1 CNY ≈ 3.600 VND.

Tại Việt Nam, người tiêu dùng đang kỳ vọng giá mở bán OPPO Reno16 sẽ dao động từ 14 – 18 triệu VND.
Trước khi có giá mở bán chính thức, các Ofans có thể dựa vào lịch sử giá của các thế hệ tiền nhiệm để định giá OPPO Reno16:
- OPPO Reno13: Từ 15,990,000 VND
- OPPO Reno14: Từ 15,990,000 VND
- OPPO Reno15: Từ 16,990,000 VND
Theo dõi trang tin tức của Viettel Store ngay hôm nay để cập nhật các tin tức mới nhất của OPPO Reno16 series!
Lưu ý: Tất cả các thông tin trên đều là dự đoán dựa trên các tin đồn và báo cáo rò rỉ về Oppo Reno 16 series, hiện chưa có thông báo chính thức từ phía Oppo. Bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo, thông tin có thể thay đổi khi sản phẩm được ra mắt chính thức.
Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *
Tạo bình luận mới