Google Sheets là công cụ xử lý bảng tính được nhiều cá nhân và doanh nghiệp sử dụng nhờ khả năng làm việc trực tuyến và chia sẻ dữ liệu nhanh chóng. Trong số các hàm phổ biến, hàm SUMIF trong Google Sheet giúp tính tổng theo điều kiện một cách đơn giản, tiết kiệm thời gian và hạn chế sai sót khi xử lý dữ liệu lớn. Nếu bạn chưa biết cách áp dụng hàm này, bài viết dưới đây sẽ hướng dẫn chi tiết từ công thức đến ví dụ thực tế.
Hàm SUMIF dùng để làm gì?
Hàm SUMIF trong Google Sheet được sử dụng để tính tổng các giá trị trong một phạm vi dữ liệu khi đáp ứng một điều kiện xác định.
Ví dụ:
- Tính tổng doanh thu của nhân viên A.
- Tính tổng số lượng sản phẩm thuộc một danh mục nhất định.
- Cộng tổng đơn hàng có giá trị lớn hơn 5 triệu đồng.
- Tổng hợp doanh số theo khu vực hoặc phòng ban.
Nhờ khả năng lọc theo điều kiện rồi mới thực hiện phép cộng, SUMIF trở thành một trong những hàm được sử dụng nhiều nhất trong Google Sheets.

Ưu điểm của hàm:
- Thực hiện tính toán nhanh chóng.
- Áp dụng linh hoạt cho nhiều loại dữ liệu.
- Giảm thao tác thủ công khi xử lý bảng tính lớn.
- Phù hợp cho kế toán, bán hàng, nhân sự và quản lý dữ liệu.
So sánh SUMIF trong Google Sheets và Excel
Về cơ bản, hàm SUMIF Google Sheet và SUMIF trong Excel đều có chức năng giống nhau là cộng các giá trị đáp ứng điều kiện.
| Tiêu chí | Google Sheets | Excel |
| Chạy trên nền tảng | Online | Offline |
| Chia sẻ dữ liệu | Dễ dàng theo thời gian thực | Cần lưu file |
| Công thức | Giống Excel | Tiêu chuẩn |
| Đồng bộ nhiều người | Có | Hạn chế |
| Tự động lưu | Có | Tùy phiên bản |
Nhìn chung, người dùng đã quen sử dụng SUMIF trên Excel có thể chuyển sang Google Sheets mà không cần học lại từ đầu vì cú pháp gần như tương đồng.

Công thức hàm SUMIF trong Google Sheets
Công thức hàm SUMIF trong Google Sheet được viết như sau:
=SUMIF(range, criterion, [sum_range])
Trong đó:
- range: Vùng dữ liệu chứa điều kiện cần kiểm tra.
- criterion: Điều kiện tính tổng.
- sum_range: Vùng cần cộng giá trị (không bắt buộc).
Nếu bỏ qua sum_range thì Google Sheets sẽ cộng trực tiếp trên vùng range.

Ví dụ:
=SUMIF(A2:A10,”Laptop”,B2:B10)
Ý nghĩa:
Nếu cột A chứa chữ “Laptop” thì cộng các giá trị tương ứng ở cột B.
Ví dụ: =SUMIF(B2:B20,”>5000000″,C2:C20)
Hàm sẽ cộng các giá trị ở cột C khi cột B lớn hơn 5.000.000.
Cách dùng hàm SUMIF trong Google Sheets
Hiểu rõ cách dùng hàm SUMIF trong Google Sheet sẽ giúp bạn xử lý dữ liệu nhanh và chính xác hơn.
Cách sử dụng hàm SUMIF cơ bản
Ở những thao tác thông dụng, hàm SUMIF thường được dùng để cộng các giá trị đáp ứng một điều kiện nhất định, phổ biến nhất là điều kiện dạng văn bản. Trước khi thực hiện, bạn nên sắp xếp dữ liệu theo từng cột rõ ràng để công thức hoạt động chính xác. Sau đó, tại ô cần hiển thị kết quả, nhập công thức SUMIF theo cú pháp tương ứng.
Ví dụ, để tính tổng số lượng của mặt hàng “Táo”, bạn có thể nhập:
=SUMIF(B5:D6;”Táo”;B6:D6)

Công thức trên sẽ quét vùng dữ liệu chứa tên sản phẩm, xác định những ô có giá trị “Táo” và cộng các số liệu tương ứng trong vùng tính tổng.
Bên cạnh điều kiện văn bản, SUMIF còn hỗ trợ điều kiện là số. Trong nhiều trường hợp, vùng điều kiện (range) và vùng cần cộng (sum_range) có thể giống nhau. Chẳng hạn, để cộng tất cả các giá trị từ 100 trở lên trong bảng doanh số tháng 10, bạn sử dụng:
=SUMIF(B5:D6;”>=100″;B6:D6)

Nhờ đó, Google Sheets chỉ cộng các ô đáp ứng điều kiện lớn hơn hoặc bằng 100, giúp việc thống kê dữ liệu nhanh chóng và chính xác.
Kết hợp SUMIF với hàm INDEX
Việc kết hợp SUMIF cùng INDEX giúp bạn linh hoạt lựa chọn vùng dữ liệu cần tính toán mà không phải chỉnh sửa trực tiếp phạm vi tham chiếu trong công thức.
Cú pháp:
=SUMIF(range; criterion; INDEX(array; row_num; [column_num]))
Trong đó:
- array: Vùng dữ liệu nguồn.
- row_num: Số thứ tự hàng cần lấy.
- column_num: Cột cần trích xuất (không bắt buộc nếu chỉ có một cột).
Ví dụ, để tính tổng doanh thu của sản phẩm Cam trong tháng 2, bạn có thể áp dụng:
=SUMIF(B5:D5;”Cam”;INDEX(B6:D9;2))

Giải pháp này đặc biệt hữu ích khi dữ liệu được lưu theo nhiều tháng hoặc nhiều cột, giúp công thức ngắn gọn và dễ bảo trì hơn.
Kết hợp SUMIF với hàm VLOOKUP
Trong khi VLOOKUP đảm nhiệm việc tra cứu thông tin thì SUMIF sẽ thực hiện phép cộng dựa trên giá trị được tìm thấy. Sự kết hợp này rất phù hợp khi làm việc với nhiều bảng dữ liệu liên kết.
Cú pháp:
=SUMIF(range;VLOOKUP(lookup_value;table_array;col_index_num;[range_lookup]);sum_range)
Ví dụ, để tính tổng số tiền chi tiêu của người dùng có biệt danh “Gấu”, bạn nhập:
=SUMIF(D4:D9;VLOOKUP(E13;B13:C16;2;FALSE);C4:C9)

Công thức sẽ tìm đúng giá trị cần đối chiếu bằng VLOOKUP, sau đó SUMIF tiến hành cộng toàn bộ dữ liệu tương ứng. Đây là cách làm phổ biến khi xây dựng báo cáo hoặc tổng hợp dữ liệu từ nhiều bảng tính.
Kết hợp SUMIF với hàm TODAY
Nếu cần thống kê dữ liệu theo ngày hiện tại, bạn có thể kết hợp SUMIF với TODAY. Hàm TODAY luôn tự động trả về ngày hiện hành, vì vậy kết quả sẽ được cập nhật mỗi khi bảng tính được mở.
Cú pháp:
=SUMIF(range;TODAY();sum_range)
Ví dụ, để tính tổng các khoản chi phát sinh trong hôm nay, hãy sử dụng:
=SUMIF(E4:E9;TODAY();C4:C9)

Đây là phương pháp phù hợp để quản lý doanh thu, chi phí hoặc các hoạt động cần theo dõi theo thời gian thực.
Kết hợp SUMIF với hàm LEFT và RIGHT
Ngoài các điều kiện thông thường, SUMIF còn có thể kết hợp với LEFT hoặc RIGHT nhằm tính tổng dựa trên một phần chuỗi ký tự, chẳng hạn như tiền tố hoặc hậu tố của mã sản phẩm.
- SUMIF kết hợp với LEFT
Cú pháp:
=SUMIF(range;LEFT(text;num_chars)&”*”;sum_range)
Ví dụ, để cộng tổng giá trị của các mặt hàng thuộc nhóm sữa dựa trên hai ký tự đầu của mã hàng, bạn sử dụng:
=SUMIF(B2:B6;LEFT(F7;2)&”*”;D2:D6)

- SUMIF kết hợp với RIGHT
Cú pháp:
=SUMIF(range;”*”&RIGHT(text;num_chars);sum_range)
Ví dụ, nếu muốn tính tổng các sản phẩm có cùng hậu tố thương hiệu như “iPhone”, bạn chỉ cần kết hợp RIGHT với ký tự đại diện (*) trong điều kiện của SUMIF để lọc đúng dữ liệu cần cộng.

Việc kết hợp SUMIF với LEFT hoặc RIGHT giúp xử lý hiệu quả các bảng dữ liệu có mã hóa ký tự, đồng thời nâng cao khả năng thống kê và phân tích trong Google Sheets, đặc biệt đối với những bảng dữ liệu lớn và phức tạp.
Những lỗi thường gặp khi dùng hàm SUMIF trong Google Sheets
Trong quá trình sử dụng hàm SUMIF trong Google Sheet, người dùng thường gặp một số lỗi dưới đây.
- Sai phạm vi dữ liệu
Nếu range và sum_range không cùng kích thước, kết quả sẽ không chính xác.
Ví dụ:
Sai: =SUMIF(A2:A10,”A”,B2:B5)
Đúng: =SUMIF(A2:A10,”A”,B2:B10)
- Sai định dạng dữ liệu
Điều kiện là số nhưng dữ liệu đang lưu dạng văn bản sẽ khiến SUMIF không hoạt động.
Nên chuyển dữ liệu về đúng định dạng Number trước khi tính.
- Quên đặt dấu ngoặc kép
Điều kiện văn bản bắt buộc phải đặt trong dấu “.
Ví dụ đúng: =SUMIF(A2:A10,”Laptop”,B2:B10)
- Sai toán tử điều kiện
Nếu muốn lớn hơn 100 cần viết: “>100”
Không nên viết: >100
vì Google Sheets sẽ báo lỗi.
- Không sử dụng đúng ký tự đại diện
Đối với tìm kiếm chuỗi chứa từ khóa, cần dùng dấu *.
Ví dụ: =SUMIF(A2:A20,”*Apple*”,B2:B20)
Nếu thiếu dấu *, hàm chỉ tìm chính xác từ Apple mà không nhận các chuỗi mở rộng.

Tổng kết
Có thể thấy hàm SUMIF trong Google Sheet là công cụ cực kỳ hữu ích để tính tổng dữ liệu theo điều kiện trong học tập và công việc. Chỉ với một công thức đơn giản, người dùng có thể tổng hợp doanh thu, thống kê số liệu hay xử lý báo cáo nhanh chóng và chính xác. Khi nắm vững cú pháp cũng như các lỗi thường gặp, bạn sẽ khai thác Google Sheets hiệu quả hơn rất nhiều.
Nếu thường xuyên làm việc với Google Sheets, Excel hay các phần mềm văn phòng, đừng quên lựa chọn những mẫu laptop chính hãng tại Viettel Store với cấu hình mạnh mẽ, màn hình sắc nét và hiệu năng ổn định để học tập, làm việc cũng như xử lý bảng tính mượt mà mỗi ngày.
Xem thêm:
Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *
Tạo bình luận mới